invoked

[Mỹ]/[ˈɪn.vəʊkt]/
[Anh]/[ˈɪn.voʊkt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kêu gọi (ai hoặc cái gì đó) để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ; kêu gọi.; để triệu tập hoặc kêu gọi (một cảm xúc, phản ứng hoặc phản ứng).; để kêu gọi (một linh hồn hoặc vị thần) trong bối cảnh tôn giáo.; để đưa vào thực hiện; để đưa vào hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

invoked memories

kích hoạt ký ức

invoked clause

kích hoạt điều khoản

invoked power

kích hoạt sức mạnh

invoked spirit

kích hoạt linh hồn

invoked name

kích hoạt tên

invoked precedent

kích hoạt tiền lệ

invoked feeling

kích hoạt cảm xúc

invoked image

kích hoạt hình ảnh

invoked response

kích hoạt phản hồi

Câu ví dụ

the lawyer invoked the fifth amendment on behalf of his client.

Luật sư đã viện dẫn tu chính án thứ năm thay mặt cho thân chủ của mình.

the company invoked its right to terminate the contract due to unforeseen circumstances.

Công ty đã viện dẫn quyền chấm dứt hợp đồng của mình do những tình huống bất ngờ.

the judge invoked the power of the court to issue a restraining order.

Thẩm phán đã viện dẫn quyền hạn của tòa án để ban lệnh cấm.

the speaker invoked the memory of fallen soldiers to inspire the audience.

Người phát biểu đã viện dẫn ký ức về những người lính đã hy sinh để truyền cảm hứng cho khán giả.

the artist invoked a sense of nostalgia in their paintings.

Nghệ sĩ đã gợi lên một cảm giác hoài niệm trong các bức tranh của họ.

the defendant invoked a plea of self-defense.

Bị cáo đã viện dẫn một lời khai tự vệ.

the ancient ritual invoked the blessings of the gods.

Nghi lễ cổ xưa đã triệu hồi sự ban phước của các vị thần.

the politician invoked national pride to gain support for their policies.

Nhà chính trị đã viện dẫn niềm tự hào dân tộc để giành được sự ủng hộ cho các chính sách của họ.

the author invoked several historical events to support their argument.

Tác giả đã viện dẫn một số sự kiện lịch sử để hỗ trợ lập luận của họ.

the manager invoked the company's policy regarding employee conduct.

Người quản lý đã viện dẫn chính sách của công ty liên quan đến hành vi của nhân viên.

the film invoked a feeling of unease and suspense in the viewers.

Bộ phim đã gợi lên một cảm giác khó chịu và hồi hộp trong người xem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay