irks

[Mỹ]/ɜːks/
[Anh]/ɜrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm phiền hoặc kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

it irks me

Nó khiến tôi khó chịu.

he irks easily

Anh ấy dễ bị khó chịu.

this irks us

Nó khiến chúng tôi khó chịu.

she irks him

Cô ấy khiến anh ấy khó chịu.

that irks me

Nó khiến tôi khó chịu.

it irks them

Nó khiến họ khó chịu.

what irks you

Điều gì khiến bạn khó chịu?

this irks her

Nó khiến cô ấy khó chịu.

why it irks

Tại sao nó khiến tôi khó chịu?

it really irks

Nó thực sự khiến tôi khó chịu.

Câu ví dụ

his constant interruptions really irk me.

Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy thực sự khiến tôi khó chịu.

it irks her when people are late.

Nó khiến cô ấy khó chịu khi mọi người đến muộn.

that noise from the construction site irks the residents.

Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến những người dân địa phương khó chịu.

it irks me to see litter on the streets.

Nó khiến tôi khó chịu khi thấy rác trên đường phố.

his lack of punctuality really irks everyone at work.

Sự thiếu đúng giờ của anh ấy thực sự khiến mọi người ở nơi làm việc khó chịu.

it irks me when people chew loudly.

Nó khiến tôi khó chịu khi mọi người nhai to.

she finds it irksome to repeat herself.

Cô ấy thấy khó chịu khi phải lặp lại bản thân.

his sarcasm often irks his friends.

Sự mỉa mai của anh ấy thường khiến bạn bè anh ấy khó chịu.

it irks me that he never listens.

Nó khiến tôi khó chịu vì anh ấy không bao giờ lắng nghe.

waiting in long lines irks many shoppers.

Việc phải chờ đợi trong những hàng dài khiến nhiều người mua sắm khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay