jabs

[Mỹ]/dʒæbz/
[Anh]/dʒæbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cú đâm hoặc đẩy; những cú chọc hoặc tiêm sắc bén
v. đâm hoặc chọc; để đâm hoặc chọc một cách sắc bén

Cụm từ & Cách kết hợp

vaccine jabs

mũi tiêm vắc-xin

booster jabs

mũi tiêm tăng cường

flu jabs

mũi tiêm cúm

covid jabs

mũi tiêm covid

first jabs

mũi tiêm đầu tiên

second jabs

mũi tiêm thứ hai

jab appointments

lịch hẹn tiêm

jab clinics

phòng khám tiêm

get jabs

đi tiêm

jab side effects

tác dụng phụ của mũi tiêm

Câu ví dụ

she received her flu jabs last week.

Cô ấy đã nhận được các liều tiêm phòng cúm của mình vào tuần trước.

the doctor recommended getting the covid-19 jabs.

Bác sĩ khuyên nên tiêm phòng Covid-19.

he was nervous about the jabs but felt relieved afterward.

Anh ấy rất lo lắng về các liều tiêm nhưng cảm thấy nhẹ nhõm sau đó.

children need their jabs to stay healthy.

Trẻ em cần tiêm phòng để khỏe mạnh.

she often talks about the importance of jabs for public health.

Cô ấy thường xuyên nói về tầm quan trọng của việc tiêm phòng cho sức khỏe cộng đồng.

he didn't want to get the jabs, but he knew it was necessary.

Anh ấy không muốn tiêm phòng, nhưng anh ấy biết điều đó là cần thiết.

the clinic offers free jabs for low-income families.

Phòng khám cung cấp các liều tiêm miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp.

after getting the jabs, she felt a little sore.

Sau khi tiêm phòng, cô ấy cảm thấy hơi nhức.

many people lined up for their jabs at the vaccination center.

Nhiều người đã xếp hàng chờ tiêm phòng tại trung tâm tiêm chủng.

he always reminds his friends to get their jabs on time.

Anh ấy luôn nhắc nhở bạn bè của mình tiêm phòng đúng thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay