vaccine jabs
mũi tiêm vắc-xin
booster jabs
mũi tiêm tăng cường
flu jabs
mũi tiêm cúm
covid jabs
mũi tiêm covid
first jabs
mũi tiêm đầu tiên
second jabs
mũi tiêm thứ hai
jab appointments
lịch hẹn tiêm
jab clinics
phòng khám tiêm
get jabs
đi tiêm
jab side effects
tác dụng phụ của mũi tiêm
she received her flu jabs last week.
Cô ấy đã nhận được các liều tiêm phòng cúm của mình vào tuần trước.
the doctor recommended getting the covid-19 jabs.
Bác sĩ khuyên nên tiêm phòng Covid-19.
he was nervous about the jabs but felt relieved afterward.
Anh ấy rất lo lắng về các liều tiêm nhưng cảm thấy nhẹ nhõm sau đó.
children need their jabs to stay healthy.
Trẻ em cần tiêm phòng để khỏe mạnh.
she often talks about the importance of jabs for public health.
Cô ấy thường xuyên nói về tầm quan trọng của việc tiêm phòng cho sức khỏe cộng đồng.
he didn't want to get the jabs, but he knew it was necessary.
Anh ấy không muốn tiêm phòng, nhưng anh ấy biết điều đó là cần thiết.
the clinic offers free jabs for low-income families.
Phòng khám cung cấp các liều tiêm miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp.
after getting the jabs, she felt a little sore.
Sau khi tiêm phòng, cô ấy cảm thấy hơi nhức.
many people lined up for their jabs at the vaccination center.
Nhiều người đã xếp hàng chờ tiêm phòng tại trung tâm tiêm chủng.
he always reminds his friends to get their jabs on time.
Anh ấy luôn nhắc nhở bạn bè của mình tiêm phòng đúng thời gian.
vaccine jabs
mũi tiêm vắc-xin
booster jabs
mũi tiêm tăng cường
flu jabs
mũi tiêm cúm
covid jabs
mũi tiêm covid
first jabs
mũi tiêm đầu tiên
second jabs
mũi tiêm thứ hai
jab appointments
lịch hẹn tiêm
jab clinics
phòng khám tiêm
get jabs
đi tiêm
jab side effects
tác dụng phụ của mũi tiêm
she received her flu jabs last week.
Cô ấy đã nhận được các liều tiêm phòng cúm của mình vào tuần trước.
the doctor recommended getting the covid-19 jabs.
Bác sĩ khuyên nên tiêm phòng Covid-19.
he was nervous about the jabs but felt relieved afterward.
Anh ấy rất lo lắng về các liều tiêm nhưng cảm thấy nhẹ nhõm sau đó.
children need their jabs to stay healthy.
Trẻ em cần tiêm phòng để khỏe mạnh.
she often talks about the importance of jabs for public health.
Cô ấy thường xuyên nói về tầm quan trọng của việc tiêm phòng cho sức khỏe cộng đồng.
he didn't want to get the jabs, but he knew it was necessary.
Anh ấy không muốn tiêm phòng, nhưng anh ấy biết điều đó là cần thiết.
the clinic offers free jabs for low-income families.
Phòng khám cung cấp các liều tiêm miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp.
after getting the jabs, she felt a little sore.
Sau khi tiêm phòng, cô ấy cảm thấy hơi nhức.
many people lined up for their jabs at the vaccination center.
Nhiều người đã xếp hàng chờ tiêm phòng tại trung tâm tiêm chủng.
he always reminds his friends to get their jabs on time.
Anh ấy luôn nhắc nhở bạn bè của mình tiêm phòng đúng thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay