constructive critiques
phản biện xây dựng
peer critiques
phản biện từ đồng nghiệp
art critiques
phản biện nghệ thuật
literary critiques
phản biện văn học
critical critiques
phản biện phê bình
formal critiques
phản biện chính thức
public critiques
phản biện công khai
video critiques
phản biện video
self critiques
phản biện tự phê bình
expert critiques
phản biện chuyên gia
her critiques of the novel were insightful.
những lời phê bình của cô ấy về cuốn tiểu thuyết rất sâu sắc.
the art gallery invited several experts to provide critiques.
phòng trưng bày nghệ thuật đã mời nhiều chuyên gia để đưa ra những lời phê bình.
he often shares critiques of popular films on his blog.
anh ấy thường chia sẻ những lời phê bình về các bộ phim nổi tiếng trên blog của mình.
constructive critiques can help improve your writing.
những lời phê bình mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện khả năng viết của bạn.
her critiques were well-received by the audience.
những lời phê bình của cô ấy được khán giả đón nhận tốt.
many critiques focus on the themes of the story.
nhiều lời phê bình tập trung vào các chủ đề của câu chuyện.
he learned to accept critiques as a way to grow.
anh ấy đã học cách chấp nhận những lời phê bình như một cách để phát triển.
the professor provided detailed critiques of each student's work.
giáo sư cung cấp những lời phê bình chi tiết về công việc của từng sinh viên.
critiques from peers can enhance your project.
những lời phê bình từ đồng nghiệp có thể nâng cao dự án của bạn.
she wrote several critiques on contemporary art trends.
cô ấy đã viết nhiều lời phê bình về các xu hướng nghệ thuật đương đại.
constructive critiques
phản biện xây dựng
peer critiques
phản biện từ đồng nghiệp
art critiques
phản biện nghệ thuật
literary critiques
phản biện văn học
critical critiques
phản biện phê bình
formal critiques
phản biện chính thức
public critiques
phản biện công khai
video critiques
phản biện video
self critiques
phản biện tự phê bình
expert critiques
phản biện chuyên gia
her critiques of the novel were insightful.
những lời phê bình của cô ấy về cuốn tiểu thuyết rất sâu sắc.
the art gallery invited several experts to provide critiques.
phòng trưng bày nghệ thuật đã mời nhiều chuyên gia để đưa ra những lời phê bình.
he often shares critiques of popular films on his blog.
anh ấy thường chia sẻ những lời phê bình về các bộ phim nổi tiếng trên blog của mình.
constructive critiques can help improve your writing.
những lời phê bình mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện khả năng viết của bạn.
her critiques were well-received by the audience.
những lời phê bình của cô ấy được khán giả đón nhận tốt.
many critiques focus on the themes of the story.
nhiều lời phê bình tập trung vào các chủ đề của câu chuyện.
he learned to accept critiques as a way to grow.
anh ấy đã học cách chấp nhận những lời phê bình như một cách để phát triển.
the professor provided detailed critiques of each student's work.
giáo sư cung cấp những lời phê bình chi tiết về công việc của từng sinh viên.
critiques from peers can enhance your project.
những lời phê bình từ đồng nghiệp có thể nâng cao dự án của bạn.
she wrote several critiques on contemporary art trends.
cô ấy đã viết nhiều lời phê bình về các xu hướng nghệ thuật đương đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay