jarred nerves
lo lắng
jarred elbow
chấn thương khuỷu tay
jarred awake
thức giấc bỗng ngột
jarred reaction
phản ứng bất ngờ
get jarred
bị giật mình
jarred feelings
cảm xúc bị xáo trộn
slightly jarred
một chút bối rối
jarred image
hình ảnh bị xáo trộn
jarred senses
cảm giác bị xáo trộn
being jarred
đang bị xáo trộn
she bought a jarred salsa at the farmer's market.
Cô ấy mua một lọ salsa ở chợ nông dân.
the road was jarred and uneven after the construction.
Con đường trở nên xóc và không bằng phẳng sau khi thi công.
he felt jarred by the unexpected news from his family.
Anh ấy cảm thấy sốc vì tin tức bất ngờ từ gia đình mình.
the old car ride was incredibly jarred and noisy.
Chuyến đi bằng xe cũ vô cùng xóc và ồn ào.
they preserved the peaches in a jarred state for the winter.
Họ bảo quản những quả táo trong trạng thái được đóng lọ cho mùa đông.
the sudden stop left her feeling jarred and disoriented.
Dừng đột ngột khiến cô ấy cảm thấy sốc và mất phương hướng.
he was jarred awake by the loud thunderstorm.
Anh ấy bị đánh thức bởi cơn bão sấm sét ồn ào.
the jarred pickles were a delicious addition to the meal.
Các loại dưa muối đóng lọ là một món ăn ngon bổ sung cho bữa ăn.
the film's ending left the audience feeling jarred and confused.
Kết thúc của bộ phim khiến khán giả cảm thấy sốc và bối rối.
she kept the homemade jam in a jarred container.
Cô ấy bảo quản mứt tự làm trong một hộp đóng lọ.
the rough terrain made for a jarred and uncomfortable journey.
Tình trạng địa hình khắc nghiệt đã tạo ra một chuyến đi xóc và không thoải mái.
jarred nerves
lo lắng
jarred elbow
chấn thương khuỷu tay
jarred awake
thức giấc bỗng ngột
jarred reaction
phản ứng bất ngờ
get jarred
bị giật mình
jarred feelings
cảm xúc bị xáo trộn
slightly jarred
một chút bối rối
jarred image
hình ảnh bị xáo trộn
jarred senses
cảm giác bị xáo trộn
being jarred
đang bị xáo trộn
she bought a jarred salsa at the farmer's market.
Cô ấy mua một lọ salsa ở chợ nông dân.
the road was jarred and uneven after the construction.
Con đường trở nên xóc và không bằng phẳng sau khi thi công.
he felt jarred by the unexpected news from his family.
Anh ấy cảm thấy sốc vì tin tức bất ngờ từ gia đình mình.
the old car ride was incredibly jarred and noisy.
Chuyến đi bằng xe cũ vô cùng xóc và ồn ào.
they preserved the peaches in a jarred state for the winter.
Họ bảo quản những quả táo trong trạng thái được đóng lọ cho mùa đông.
the sudden stop left her feeling jarred and disoriented.
Dừng đột ngột khiến cô ấy cảm thấy sốc và mất phương hướng.
he was jarred awake by the loud thunderstorm.
Anh ấy bị đánh thức bởi cơn bão sấm sét ồn ào.
the jarred pickles were a delicious addition to the meal.
Các loại dưa muối đóng lọ là một món ăn ngon bổ sung cho bữa ăn.
the film's ending left the audience feeling jarred and confused.
Kết thúc của bộ phim khiến khán giả cảm thấy sốc và bối rối.
she kept the homemade jam in a jarred container.
Cô ấy bảo quản mứt tự làm trong một hộp đóng lọ.
the rough terrain made for a jarred and uncomfortable journey.
Tình trạng địa hình khắc nghiệt đã tạo ra một chuyến đi xóc và không thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay