jointness of purpose
sự hợp tác chung
jointness in action
sự hợp tác trong hành động
jointness between
sự hợp tác giữa
jointness of effort
sự hợp tác về nỗ lực
jointness among
sự hợp tác giữa...
jointness in
sự hợp tác trong
jointness operation
hoạt động hợp tác
jointness between departments
sự hợp tác giữa các phòng ban
foster jointness
thúc đẩy sự hợp tác
promote jointness
quảng bá sự hợp tác
the jointness of the alliance strengthened their position against common threats.
Sự hợp tác chặt chẽ của liên minh đã củng cố vị thế của họ trước những mối đe dọa chung.
we must foster jointness across all departments to improve efficiency.
Chúng ta phải thúc đẩy sự hợp tác trên tất cả các phòng ban để cải thiện hiệu quả.
the jointness in their military operations proved crucial to success.
Sự hợp tác trong các hoạt động quân sự của họ đã chứng minh là rất quan trọng để đạt được thành công.
cultural jointness between the two nations has deepened over decades.
Sự hợp tác văn hóa giữa hai quốc gia đã sâu sắc hơn qua nhiều thập kỷ.
the project's success depended on the jointness of effort from all team members.
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của tất cả các thành viên trong nhóm.
they emphasized the importance of jointness in addressing climate change.
Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác trong việc giải quyết biến đổi khí hậu.
jointness requires mutual trust and shared objectives among partners.
Sự hợp tác đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau và các mục tiêu chung giữa các đối tác.
the treaty promoted economic jointness among member states.
Hiệp ước thúc đẩy sự hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
jointness of purpose united the diverse coalition.
Sự hợp tác về mục đích đã đoàn kết liên minh đa dạng.
we need to build greater jointness in our diplomatic approaches.
Chúng ta cần xây dựng sự hợp tác lớn hơn trong các phương pháp tiếp cận ngoại giao của chúng ta.
the jointness demonstrated during the crisis saved countless lives.
Sự hợp tác thể hiện trong cuộc khủng hoảng đã cứu vô số mạng sống.
jointness between universities leads to groundbreaking research collaborations.
Sự hợp tác giữa các trường đại học dẫn đến các hợp tác nghiên cứu đột phá.
jointness of purpose
sự hợp tác chung
jointness in action
sự hợp tác trong hành động
jointness between
sự hợp tác giữa
jointness of effort
sự hợp tác về nỗ lực
jointness among
sự hợp tác giữa...
jointness in
sự hợp tác trong
jointness operation
hoạt động hợp tác
jointness between departments
sự hợp tác giữa các phòng ban
foster jointness
thúc đẩy sự hợp tác
promote jointness
quảng bá sự hợp tác
the jointness of the alliance strengthened their position against common threats.
Sự hợp tác chặt chẽ của liên minh đã củng cố vị thế của họ trước những mối đe dọa chung.
we must foster jointness across all departments to improve efficiency.
Chúng ta phải thúc đẩy sự hợp tác trên tất cả các phòng ban để cải thiện hiệu quả.
the jointness in their military operations proved crucial to success.
Sự hợp tác trong các hoạt động quân sự của họ đã chứng minh là rất quan trọng để đạt được thành công.
cultural jointness between the two nations has deepened over decades.
Sự hợp tác văn hóa giữa hai quốc gia đã sâu sắc hơn qua nhiều thập kỷ.
the project's success depended on the jointness of effort from all team members.
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của tất cả các thành viên trong nhóm.
they emphasized the importance of jointness in addressing climate change.
Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác trong việc giải quyết biến đổi khí hậu.
jointness requires mutual trust and shared objectives among partners.
Sự hợp tác đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau và các mục tiêu chung giữa các đối tác.
the treaty promoted economic jointness among member states.
Hiệp ước thúc đẩy sự hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
jointness of purpose united the diverse coalition.
Sự hợp tác về mục đích đã đoàn kết liên minh đa dạng.
we need to build greater jointness in our diplomatic approaches.
Chúng ta cần xây dựng sự hợp tác lớn hơn trong các phương pháp tiếp cận ngoại giao của chúng ta.
the jointness demonstrated during the crisis saved countless lives.
Sự hợp tác thể hiện trong cuộc khủng hoảng đã cứu vô số mạng sống.
jointness between universities leads to groundbreaking research collaborations.
Sự hợp tác giữa các trường đại học dẫn đến các hợp tác nghiên cứu đột phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay