| số nhiều | joustings |
jousting tournament
giải đấu khiêng ngựa
jousting match
trận đấu khiêng ngựa
jousting knight
hiệp sĩ khiêng ngựa
jousting arena
sân khiêng ngựa
jousting event
sự kiện khiêng ngựa
jousting lance
cung khiêng ngựa
jousting rules
luật khiêng ngựa
jousting competition
cuộc thi khiêng ngựa
jousting display
trình diễn khiêng ngựa
jousting skills
kỹ năng khiêng ngựa
jousting was a popular sport in medieval times.
jousting là một môn thể thao phổ biến thời trung cổ.
the knights prepared for the jousting tournament.
những hiệp sĩ đã chuẩn bị cho giải đấu jousting.
he practiced jousting every weekend.
anh ấy đã tập luyện jousting vào mỗi cuối tuần.
jousting requires a lot of skill and courage.
jousting đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự can đảm.
during the festival, there was a jousting display.
trong suốt lễ hội, có một buổi biểu diễn jousting.
they watched the jousting matches from the stands.
họ đã xem các trận đấu jousting từ khán đài.
the sound of armor clashing filled the air during jousting.
tiếng vang của áo giáp va chạm đã lấp đầy không khí trong suốt jousting.
jousting often ended with a dramatic fall.
jousting thường kết thúc bằng một cú ngã kịch tính.
she admired the knights' bravery in jousting.
cô ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của các hiệp sĩ trong jousting.
they learned the history of jousting in their class.
họ đã học về lịch sử của jousting trong lớp học của họ.
jousting tournament
giải đấu khiêng ngựa
jousting match
trận đấu khiêng ngựa
jousting knight
hiệp sĩ khiêng ngựa
jousting arena
sân khiêng ngựa
jousting event
sự kiện khiêng ngựa
jousting lance
cung khiêng ngựa
jousting rules
luật khiêng ngựa
jousting competition
cuộc thi khiêng ngựa
jousting display
trình diễn khiêng ngựa
jousting skills
kỹ năng khiêng ngựa
jousting was a popular sport in medieval times.
jousting là một môn thể thao phổ biến thời trung cổ.
the knights prepared for the jousting tournament.
những hiệp sĩ đã chuẩn bị cho giải đấu jousting.
he practiced jousting every weekend.
anh ấy đã tập luyện jousting vào mỗi cuối tuần.
jousting requires a lot of skill and courage.
jousting đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự can đảm.
during the festival, there was a jousting display.
trong suốt lễ hội, có một buổi biểu diễn jousting.
they watched the jousting matches from the stands.
họ đã xem các trận đấu jousting từ khán đài.
the sound of armor clashing filled the air during jousting.
tiếng vang của áo giáp va chạm đã lấp đầy không khí trong suốt jousting.
jousting often ended with a dramatic fall.
jousting thường kết thúc bằng một cú ngã kịch tính.
she admired the knights' bravery in jousting.
cô ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của các hiệp sĩ trong jousting.
they learned the history of jousting in their class.
họ đã học về lịch sử của jousting trong lớp học của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay