knick-knacks

[Mỹ]/[nɪkˈnæk]/
[Anh]/[nɪkˈnæk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những vật nhỏ, trang trí, thường có giá trị nhỏ; đồ trang sức

Cụm từ & Cách kết hợp

buying knick-knacks

mua các món đồ nhỏ xinh

displaying knick-knacks

trưng bày các món đồ nhỏ xinh

collecting knick-knacks

sưu tập các món đồ nhỏ xinh

cute knick-knacks

các món đồ nhỏ xinh dễ thương

lots of knick-knacks

nhiều món đồ nhỏ xinh

small knick-knacks

các món đồ nhỏ xinh

store knick-knacks

lưu trữ các món đồ nhỏ xinh

selling knick-knacks

bán các món đồ nhỏ xinh

found knick-knacks

tìm thấy các món đồ nhỏ xinh

unique knick-knacks

các món đồ nhỏ xinh độc đáo

Câu ví dụ

my shelves are overflowing with little knick-knacks i've collected over the years.

Tủ sách của tôi tràn ngập những món đồ nhỏ xíu mà tôi đã sưu tầm trong nhiều năm qua.

she loved browsing antique shops for unique knick-knacks and souvenirs.

Cô ấy thích dạo quanh các cửa hàng đồ cổ để tìm những món đồ lưu niệm độc đáo.

the cluttered desk was covered in pens, paperclips, and various knick-knacks.

Bàn làm việc lộn xộn được phủ đầy bút, kẹp giấy và nhiều món đồ trang trí nhỏ khác nhau.

he carefully packed the fragile knick-knacks in bubble wrap for shipping.

Anh ấy cẩn thận gói những món đồ trang trí dễ vỡ vào màng bong bóng để vận chuyển.

the flea market was a treasure trove of vintage knick-knacks and collectibles.

Chợ trời là một kho báu đầy những món đồ trang trí cổ điển và đồ sưu tập.

i'm trying to declutter and get rid of most of my unnecessary knick-knacks.

Tôi đang cố gắng dọn dẹp và loại bỏ hầu hết những món đồ trang trí không cần thiết của mình.

the shop sold a wide range of quirky knick-knacks and handmade crafts.

Cửa hàng bán một loạt các món đồ trang trí kỳ quái và đồ thủ công làm bằng tay.

she displayed her collection of porcelain knick-knacks on the mantelpiece.

Cô ấy trưng bày bộ sưu tập đồ gốm sứ nhỏ xinh của mình trên kệ sưởi.

he inherited a box full of old family knick-knacks from his grandmother.

Anh ấy thừa kế một hộp đầy những món đồ trang trí gia đình cũ từ bà nội mình.

the children loved playing with the colorful plastic knick-knacks in the toy box.

Các con nhỏ thích chơi đùa với những món đồ nhựa màu sắc sặc sỡ trong hộp đồ chơi.

don't knock the value of sentimental knick-knacks; they hold memories.

Đừng phủ nhận giá trị của những món đồ trang trí mang tính kỷ niệm; chúng lưu giữ những kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay