knobbled

[Mỹ]/[nɒbl]/
[Anh]/[ˈnɒbl]/

Dịch

v. Làm cho mất khả năng hoạt động, đặc biệt là bằng cách làm tổn thương một khớp; đánh bại hoặc vượt qua; làm hỏng hoặc phá hủy.
adj. Có khớp sưng hoặc biến dạng; bị hư hỏng hoặc tàn tật.

Cụm từ & Cách kết hợp

knobbled stick

thanh gỗ cong vênh

knobbled knee

chân cong vênh

knobbled area

vùng cong vênh

knobbled up

cong vênh lên

knobbled root

rễ cong vênh

being knobbled

đang cong vênh

knobbled fingers

ngón tay cong vênh

knobbled joint

khớp cong vênh

knobbled hand

chiếc tay cong vênh

knobbled leg

chiếc chân cong vênh

Câu ví dụ

the old wooden chair had a knobbled surface from years of use.

Chiếc ghế gỗ cũ có bề mặt sần sùi do đã sử dụng nhiều năm.

he found a knobbled stick on the forest path.

Anh ta tìm thấy một cây tròn sần sùi trên con đường rừng.

the potato had a few knobbled bits where it had grown against a stone.

Chiếc khoai tây có một vài chỗ sần sùi nơi nó mọc sát với tảng đá.

the sculptor created a knobbled texture on the clay figure.

Nhà điêu khắc đã tạo ra một bề mặt sần sùi trên bức tượng đất nung.

the tree trunk was heavily knobbled with age.

Chân cây bị sần sùi do tuổi tác.

the child enjoyed running his fingers over the knobbled surface of the rock.

Người trẻ thích vuốt ve bề mặt sần sùi của tảng đá.

the root was thick and knobbled, pushing through the soil.

Cây rễ dày và sần sùi, đẩy qua lớp đất.

the artist used a tool to create a knobbled effect on the canvas.

Nghệ sĩ đã dùng một công cụ để tạo hiệu ứng sần sùi trên bức tranh.

the weathered stone had a knobbled appearance.

Viên đá cũ kỹ có vẻ ngoài sần sùi.

the antique doorknob was strangely knobbled and worn.

Chiếc tay nắm cửa cổ xưa có vẻ sần sùi và mòn cũ một cách kỳ lạ.

the surface of the fruit was slightly knobbled and rough.

Bề mặt của trái cây hơi sần sùi và thô ráp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay