easily labellable
dễ dàng gắn nhãn
labellable data
dữ liệu có thể gắn nhãn
being labellable
đang có thể gắn nhãn
labellable items
các mục có thể gắn nhãn
highly labellable
rất dễ gắn nhãn
was labellable
đã có thể gắn nhãn
labellable content
nội dung có thể gắn nhãn
find labellable
tìm các mục có thể gắn nhãn
are labellable
là có thể gắn nhãn
labellable structure
cấu trúc có thể gắn nhãn
the data was easily labellable, allowing for quick model training.
Dữ liệu có thể dễ dàng gắn nhãn, cho phép huấn luyện mô hình nhanh chóng.
these images are labellable with bounding boxes to identify objects.
Những hình ảnh này có thể gắn nhãn với các hộp giới hạn để xác định các đối tượng.
the software provides tools for labellable text and audio data.
Phần mềm cung cấp các công cụ để gắn nhãn dữ liệu văn bản và âm thanh.
the dataset is labellable with sentiment scores for analysis.
Tập dữ liệu có thể gắn nhãn với điểm số cảm xúc để phân tích.
the system allows for labellable features to improve performance.
Hệ thống cho phép sử dụng các tính năng có thể gắn nhãn để cải thiện hiệu suất.
it's important to ensure the data is consistently labellable.
Điều quan trọng là phải đảm bảo dữ liệu được gắn nhãn một cách nhất quán.
the new algorithm supports labellable data in various formats.
Thuật toán mới hỗ trợ dữ liệu có thể gắn nhãn ở nhiều định dạng khác nhau.
the task requires labellable instances for supervised learning.
Nhiệm vụ yêu cầu các trường hợp có thể gắn nhãn để học có giám sát.
the process is designed to be highly labellable and efficient.
Quy trình được thiết kế để có thể gắn nhãn cao và hiệu quả.
the researchers found the results were readily labellable and useful.
Các nhà nghiên cứu thấy kết quả dễ dàng gắn nhãn và hữu ích.
the product is labellable with customer feedback for improvement.
Sản phẩm có thể gắn nhãn với phản hồi của khách hàng để cải thiện.
easily labellable
dễ dàng gắn nhãn
labellable data
dữ liệu có thể gắn nhãn
being labellable
đang có thể gắn nhãn
labellable items
các mục có thể gắn nhãn
highly labellable
rất dễ gắn nhãn
was labellable
đã có thể gắn nhãn
labellable content
nội dung có thể gắn nhãn
find labellable
tìm các mục có thể gắn nhãn
are labellable
là có thể gắn nhãn
labellable structure
cấu trúc có thể gắn nhãn
the data was easily labellable, allowing for quick model training.
Dữ liệu có thể dễ dàng gắn nhãn, cho phép huấn luyện mô hình nhanh chóng.
these images are labellable with bounding boxes to identify objects.
Những hình ảnh này có thể gắn nhãn với các hộp giới hạn để xác định các đối tượng.
the software provides tools for labellable text and audio data.
Phần mềm cung cấp các công cụ để gắn nhãn dữ liệu văn bản và âm thanh.
the dataset is labellable with sentiment scores for analysis.
Tập dữ liệu có thể gắn nhãn với điểm số cảm xúc để phân tích.
the system allows for labellable features to improve performance.
Hệ thống cho phép sử dụng các tính năng có thể gắn nhãn để cải thiện hiệu suất.
it's important to ensure the data is consistently labellable.
Điều quan trọng là phải đảm bảo dữ liệu được gắn nhãn một cách nhất quán.
the new algorithm supports labellable data in various formats.
Thuật toán mới hỗ trợ dữ liệu có thể gắn nhãn ở nhiều định dạng khác nhau.
the task requires labellable instances for supervised learning.
Nhiệm vụ yêu cầu các trường hợp có thể gắn nhãn để học có giám sát.
the process is designed to be highly labellable and efficient.
Quy trình được thiết kế để có thể gắn nhãn cao và hiệu quả.
the researchers found the results were readily labellable and useful.
Các nhà nghiên cứu thấy kết quả dễ dàng gắn nhãn và hữu ích.
the product is labellable with customer feedback for improvement.
Sản phẩm có thể gắn nhãn với phản hồi của khách hàng để cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay