uptightness

[Mỹ]/[ˈʌptaɪtnəs]/
[Anh]/[ˈʌptaɪtnəs]/

Dịch

n. trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc cứng nhắc; cảm giác bất an hoặc bị gò bó; xu hướng quá mức quan tâm đến quy tắc và hình thức; sự thiếu tự nhiên hoặc linh hoạt trong hành vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding uptightness

tránh căng thẳng

reducing uptightness

giảm căng thẳng

experiencing uptightness

trải qua căng thẳng

dealing with uptightness

đối phó với căng thẳng

caused by uptightness

do căng thẳng gây ra

free from uptightness

khỏi căng thẳng

despite uptightness

mặc dù có căng thẳng

overcoming uptightness

vượt qua căng thẳng

periods of uptightness

giai đoạn căng thẳng

sense of uptightness

cảm giác căng thẳng

Câu ví dụ

her uptightness stemmed from a difficult childhood.

Tính căng thẳng của cô ấy bắt nguồn từ một tuổi thơ khó khăn.

he tried to relax her, sensing her uptightness about the presentation.

Cô ấy cố gắng làm cho cô ấy thư giãn, cảm nhận được sự căng thẳng của cô ấy về bài thuyết trình.

the uptightness in the meeting was palpable, making it difficult to brainstorm.

Sự căng thẳng trong cuộc họp là rõ rệt, khiến việc suy nghĩ sáng tạo trở nên khó khăn.

dealing with her uptightness required patience and understanding.

Đối phó với sự căng thẳng của cô ấy đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

he found her uptightness amusing, but also a little tiresome.

Cô ấy thấy sự căng thẳng của cô ấy hài hước, nhưng cũng một chút mệt mỏi.

the uptightness surrounding the project deadline was causing stress for everyone.

Sự căng thẳng xung quanh hạn chót của dự án đang gây ra căng thẳng cho mọi người.

she masked her uptightness with a forced smile and polite conversation.

Cô ấy che giấu sự căng thẳng của mình bằng một nụ cười gượng và trò chuyện lịch sự.

his uptightness made him difficult to work with on the team.

Sự căng thẳng của anh ấy khiến anh ấy khó hợp tác với nhóm.

the therapist helped her address the root causes of her uptightness.

Nhà trị liệu giúp cô ấy giải quyết nguyên nhân gốc rễ của sự căng thẳng của cô ấy.

despite her success, she struggled with a persistent uptightness.

Dù có thành công, cô ấy vẫn phải vật lộn với sự căng thẳng dai dẳng.

he noticed a significant decrease in her uptightness after the vacation.

Anh ấy nhận thấy sự giảm đáng kể trong sự căng thẳng của cô ấy sau kỳ nghỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay