avoiding uptightness
tránh căng thẳng
reducing uptightness
giảm căng thẳng
experiencing uptightness
trải qua căng thẳng
dealing with uptightness
đối phó với căng thẳng
caused by uptightness
do căng thẳng gây ra
free from uptightness
khỏi căng thẳng
despite uptightness
mặc dù có căng thẳng
overcoming uptightness
vượt qua căng thẳng
periods of uptightness
giai đoạn căng thẳng
sense of uptightness
cảm giác căng thẳng
her uptightness stemmed from a difficult childhood.
Tính căng thẳng của cô ấy bắt nguồn từ một tuổi thơ khó khăn.
he tried to relax her, sensing her uptightness about the presentation.
Cô ấy cố gắng làm cho cô ấy thư giãn, cảm nhận được sự căng thẳng của cô ấy về bài thuyết trình.
the uptightness in the meeting was palpable, making it difficult to brainstorm.
Sự căng thẳng trong cuộc họp là rõ rệt, khiến việc suy nghĩ sáng tạo trở nên khó khăn.
dealing with her uptightness required patience and understanding.
Đối phó với sự căng thẳng của cô ấy đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
he found her uptightness amusing, but also a little tiresome.
Cô ấy thấy sự căng thẳng của cô ấy hài hước, nhưng cũng một chút mệt mỏi.
the uptightness surrounding the project deadline was causing stress for everyone.
Sự căng thẳng xung quanh hạn chót của dự án đang gây ra căng thẳng cho mọi người.
she masked her uptightness with a forced smile and polite conversation.
Cô ấy che giấu sự căng thẳng của mình bằng một nụ cười gượng và trò chuyện lịch sự.
his uptightness made him difficult to work with on the team.
Sự căng thẳng của anh ấy khiến anh ấy khó hợp tác với nhóm.
the therapist helped her address the root causes of her uptightness.
Nhà trị liệu giúp cô ấy giải quyết nguyên nhân gốc rễ của sự căng thẳng của cô ấy.
despite her success, she struggled with a persistent uptightness.
Dù có thành công, cô ấy vẫn phải vật lộn với sự căng thẳng dai dẳng.
he noticed a significant decrease in her uptightness after the vacation.
Anh ấy nhận thấy sự giảm đáng kể trong sự căng thẳng của cô ấy sau kỳ nghỉ.
avoiding uptightness
tránh căng thẳng
reducing uptightness
giảm căng thẳng
experiencing uptightness
trải qua căng thẳng
dealing with uptightness
đối phó với căng thẳng
caused by uptightness
do căng thẳng gây ra
free from uptightness
khỏi căng thẳng
despite uptightness
mặc dù có căng thẳng
overcoming uptightness
vượt qua căng thẳng
periods of uptightness
giai đoạn căng thẳng
sense of uptightness
cảm giác căng thẳng
her uptightness stemmed from a difficult childhood.
Tính căng thẳng của cô ấy bắt nguồn từ một tuổi thơ khó khăn.
he tried to relax her, sensing her uptightness about the presentation.
Cô ấy cố gắng làm cho cô ấy thư giãn, cảm nhận được sự căng thẳng của cô ấy về bài thuyết trình.
the uptightness in the meeting was palpable, making it difficult to brainstorm.
Sự căng thẳng trong cuộc họp là rõ rệt, khiến việc suy nghĩ sáng tạo trở nên khó khăn.
dealing with her uptightness required patience and understanding.
Đối phó với sự căng thẳng của cô ấy đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
he found her uptightness amusing, but also a little tiresome.
Cô ấy thấy sự căng thẳng của cô ấy hài hước, nhưng cũng một chút mệt mỏi.
the uptightness surrounding the project deadline was causing stress for everyone.
Sự căng thẳng xung quanh hạn chót của dự án đang gây ra căng thẳng cho mọi người.
she masked her uptightness with a forced smile and polite conversation.
Cô ấy che giấu sự căng thẳng của mình bằng một nụ cười gượng và trò chuyện lịch sự.
his uptightness made him difficult to work with on the team.
Sự căng thẳng của anh ấy khiến anh ấy khó hợp tác với nhóm.
the therapist helped her address the root causes of her uptightness.
Nhà trị liệu giúp cô ấy giải quyết nguyên nhân gốc rễ của sự căng thẳng của cô ấy.
despite her success, she struggled with a persistent uptightness.
Dù có thành công, cô ấy vẫn phải vật lộn với sự căng thẳng dai dẳng.
he noticed a significant decrease in her uptightness after the vacation.
Anh ấy nhận thấy sự giảm đáng kể trong sự căng thẳng của cô ấy sau kỳ nghỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay