laidback attitude
tâm lý thoải mái
laidback style
phong cách thoải mái
laidback vibe
không khí thoải mái
laidback mood
tâm trạng thoải mái
very laidback
rất thoải mái
laidback atmosphere
không khí thoải mái
laidback personality
tính cách thoải mái
laidback approach
phương pháp tiếp cận thoải mái
quite laidback
khá thoải mái
laidback lifestyle
phong cách sống thoải mái
laidback attitude
tâm lý thoải mái
laidback style
phong cách thoải mái
laidback vibe
không khí thoải mái
laidback mood
tâm trạng thoải mái
very laidback
rất thoải mái
laidback atmosphere
không khí thoải mái
laidback personality
tính cách thoải mái
laidback approach
phương pháp tiếp cận thoải mái
quite laidback
khá thoải mái
laidback lifestyle
phong cách sống thoải mái
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay