quick takeoffs
cất cánh nhanh chóng
smooth takeoffs
cất cánh êm thuận
early takeoffs
cất cánh sớm
delayed takeoffs
cất cánh trì hoãn
multiple takeoffs
cất cánh nhiều lần
scheduled takeoffs
cất cánh theo lịch trình
frequent takeoffs
cất cánh thường xuyên
short takeoffs
cất cánh ngắn
successful takeoffs
cất cánh thành công
safe takeoffs
cất cánh an toàn
the plane's takeoffs and landings were smooth today.
các chuyến cất cánh và hạ cánh của máy bay diễn ra suôn sẻ hôm nay.
takeoffs can be challenging in bad weather.
việc cất cánh có thể khó khăn khi thời tiết xấu.
she enjoys watching the takeoffs from the airport lounge.
cô ấy thích xem máy bay cất cánh từ phòng chờ sân bay.
the takeoffs were delayed due to technical issues.
các chuyến cất cánh đã bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.
we recorded the takeoffs for our aviation project.
chúng tôi đã ghi lại các chuyến cất cánh cho dự án hàng không của chúng tôi.
takeoffs require precise calculations and timing.
việc cất cánh đòi hỏi các tính toán và thời điểm chính xác.
the pilot announced the takeoffs would resume shortly.
phi công thông báo các chuyến cất cánh sẽ tiếp tục sớm.
takeoffs at this airport are generally very efficient.
các chuyến cất cánh tại sân bay này thường rất hiệu quả.
he captured stunning photos of the takeoffs.
anh ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về các chuyến cất cánh.
takeoffs are often the most exciting part of flying.
việc cất cánh thường là phần thú vị nhất của việc bay.
quick takeoffs
cất cánh nhanh chóng
smooth takeoffs
cất cánh êm thuận
early takeoffs
cất cánh sớm
delayed takeoffs
cất cánh trì hoãn
multiple takeoffs
cất cánh nhiều lần
scheduled takeoffs
cất cánh theo lịch trình
frequent takeoffs
cất cánh thường xuyên
short takeoffs
cất cánh ngắn
successful takeoffs
cất cánh thành công
safe takeoffs
cất cánh an toàn
the plane's takeoffs and landings were smooth today.
các chuyến cất cánh và hạ cánh của máy bay diễn ra suôn sẻ hôm nay.
takeoffs can be challenging in bad weather.
việc cất cánh có thể khó khăn khi thời tiết xấu.
she enjoys watching the takeoffs from the airport lounge.
cô ấy thích xem máy bay cất cánh từ phòng chờ sân bay.
the takeoffs were delayed due to technical issues.
các chuyến cất cánh đã bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.
we recorded the takeoffs for our aviation project.
chúng tôi đã ghi lại các chuyến cất cánh cho dự án hàng không của chúng tôi.
takeoffs require precise calculations and timing.
việc cất cánh đòi hỏi các tính toán và thời điểm chính xác.
the pilot announced the takeoffs would resume shortly.
phi công thông báo các chuyến cất cánh sẽ tiếp tục sớm.
takeoffs at this airport are generally very efficient.
các chuyến cất cánh tại sân bay này thường rất hiệu quả.
he captured stunning photos of the takeoffs.
anh ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về các chuyến cất cánh.
takeoffs are often the most exciting part of flying.
việc cất cánh thường là phần thú vị nhất của việc bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay