law-making process
quy trình xây dựng luật
law-making body
cơ quan xây dựng luật
law-making power
quyền lập pháp
the committee is responsible for law-making in this area.
ban thư ký chịu trách nhiệm về việc xây dựng luật pháp trong lĩnh vực này.
rapid law-making can sometimes lead to unintended consequences.
việc xây dựng luật pháp nhanh chóng đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
the process of law-making is often complex and lengthy.
quá trình xây dựng luật pháp thường phức tạp và kéo dài.
parliament plays a crucial role in the law-making process.
quốc hội đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng luật pháp.
effective law-making requires careful research and consultation.
việc xây dựng luật pháp hiệu quả đòi hỏi nghiên cứu và tham khảo ý kiến cẩn thận.
the government initiated a new round of law-making reforms.
chính phủ đã khởi động một loạt các cải cách xây dựng luật pháp mới.
independent bodies can provide valuable input into law-making.
các cơ quan độc lập có thể cung cấp những đóng góp có giá trị cho việc xây dựng luật pháp.
transparency is essential for fair and accountable law-making.
tính minh bạch là điều cần thiết cho việc xây dựng luật pháp công bằng và có trách nhiệm.
the impact of new laws should be carefully considered during law-making.
tác động của các luật mới nên được xem xét cẩn thận trong quá trình xây dựng luật pháp.
evidence-based law-making is increasingly seen as best practice.
việc xây dựng luật pháp dựa trên bằng chứng ngày càng được coi là phương pháp tốt nhất.
the judiciary often scrutinizes legislation during the law-making process.
thẩm phán thường xuyên xem xét các dự luật trong quá trình xây dựng luật pháp.
law-making process
quy trình xây dựng luật
law-making body
cơ quan xây dựng luật
law-making power
quyền lập pháp
the committee is responsible for law-making in this area.
ban thư ký chịu trách nhiệm về việc xây dựng luật pháp trong lĩnh vực này.
rapid law-making can sometimes lead to unintended consequences.
việc xây dựng luật pháp nhanh chóng đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
the process of law-making is often complex and lengthy.
quá trình xây dựng luật pháp thường phức tạp và kéo dài.
parliament plays a crucial role in the law-making process.
quốc hội đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng luật pháp.
effective law-making requires careful research and consultation.
việc xây dựng luật pháp hiệu quả đòi hỏi nghiên cứu và tham khảo ý kiến cẩn thận.
the government initiated a new round of law-making reforms.
chính phủ đã khởi động một loạt các cải cách xây dựng luật pháp mới.
independent bodies can provide valuable input into law-making.
các cơ quan độc lập có thể cung cấp những đóng góp có giá trị cho việc xây dựng luật pháp.
transparency is essential for fair and accountable law-making.
tính minh bạch là điều cần thiết cho việc xây dựng luật pháp công bằng và có trách nhiệm.
the impact of new laws should be carefully considered during law-making.
tác động của các luật mới nên được xem xét cẩn thận trong quá trình xây dựng luật pháp.
evidence-based law-making is increasingly seen as best practice.
việc xây dựng luật pháp dựa trên bằng chứng ngày càng được coi là phương pháp tốt nhất.
the judiciary often scrutinizes legislation during the law-making process.
thẩm phán thường xuyên xem xét các dự luật trong quá trình xây dựng luật pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay