| số nhiều | leakers |
leaker information
thông tin người rò rỉ
media leaker
người rò rỉ thông tin truyền thông
leaker revealed
người rò rỉ bị phát hiện
whistleblower leaker
người tố giác rò rỉ
leaker exposed
người rò rỉ bị phanh phui
find leaker
tìm người rò rỉ
leaker source
nguồn của người rò rỉ
stop leaker
dừng người rò rỉ
trusted leaker
người rò rỉ đáng tin cậy
leaker network
mạng lưới người rò rỉ
the leaker revealed confidential information to the press.
kẻ rò rỉ đã tiết lộ thông tin mật cho báo chí.
authorities are trying to identify the leaker.
các nhà chức trách đang cố gắng xác định danh tính kẻ rò rỉ.
the leaker's actions caused a major security breach.
hành động của kẻ rò rỉ đã gây ra một vi phạm bảo mật nghiêm trọng.
the company is investigating the possible leaker.
công ty đang điều tra kẻ rò rỉ có thể.
he was suspected of being a government leaker.
anh ta bị nghi ngờ là một kẻ rò rỉ chính phủ.
the leaker claimed they were acting in the public interest.
kẻ rò rỉ cho rằng họ đang hành động vì lợi ích công chúng.
the whistleblower was a leaker of sensitive government documents.
người tố giác là kẻ rò rỉ các tài liệu chính phủ nhạy cảm.
they became known as the leaker of classified information.
họ trở nên nổi tiếng với danh hiệu kẻ rò rỉ thông tin mật.
the investigation into the leaker is ongoing.
cuộc điều tra về kẻ rò rỉ vẫn đang tiếp diễn.
finding the leaker was a top priority for the agency.
tìm ra kẻ rò rỉ là ưu tiên hàng đầu của cơ quan.
leaker information
thông tin người rò rỉ
media leaker
người rò rỉ thông tin truyền thông
leaker revealed
người rò rỉ bị phát hiện
whistleblower leaker
người tố giác rò rỉ
leaker exposed
người rò rỉ bị phanh phui
find leaker
tìm người rò rỉ
leaker source
nguồn của người rò rỉ
stop leaker
dừng người rò rỉ
trusted leaker
người rò rỉ đáng tin cậy
leaker network
mạng lưới người rò rỉ
the leaker revealed confidential information to the press.
kẻ rò rỉ đã tiết lộ thông tin mật cho báo chí.
authorities are trying to identify the leaker.
các nhà chức trách đang cố gắng xác định danh tính kẻ rò rỉ.
the leaker's actions caused a major security breach.
hành động của kẻ rò rỉ đã gây ra một vi phạm bảo mật nghiêm trọng.
the company is investigating the possible leaker.
công ty đang điều tra kẻ rò rỉ có thể.
he was suspected of being a government leaker.
anh ta bị nghi ngờ là một kẻ rò rỉ chính phủ.
the leaker claimed they were acting in the public interest.
kẻ rò rỉ cho rằng họ đang hành động vì lợi ích công chúng.
the whistleblower was a leaker of sensitive government documents.
người tố giác là kẻ rò rỉ các tài liệu chính phủ nhạy cảm.
they became known as the leaker of classified information.
họ trở nên nổi tiếng với danh hiệu kẻ rò rỉ thông tin mật.
the investigation into the leaker is ongoing.
cuộc điều tra về kẻ rò rỉ vẫn đang tiếp diễn.
finding the leaker was a top priority for the agency.
tìm ra kẻ rò rỉ là ưu tiên hàng đầu của cơ quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay