political leanings
quan điểm chính trị
personal leanings
quan điểm cá nhân
ideological leanings
quan điểm ý thức hệ
cultural leanings
quan điểm văn hóa
social leanings
quan điểm xã hội
economic leanings
quan điểm kinh tế
philosophical leanings
quan điểm triết học
artistic leanings
quan điểm nghệ thuật
religious leanings
quan điểm tôn giáo
educational leanings
quan điểm về giáo dục
his political leanings are quite progressive.
quan điểm chính trị của anh ấy khá tiến bộ.
she has strong leanings towards environmental issues.
cô ấy có xu hướng mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
many students have leanings in the arts.
nhiều sinh viên có xu hướng trong lĩnh vực nghệ thuật.
his leanings in philosophy are quite traditional.
quan điểm triết học của anh ấy khá truyền thống.
her leanings towards science have influenced her career choice.
xu hướng của cô ấy đối với khoa học đã ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.
the survey revealed the political leanings of the population.
cuộc khảo sát đã tiết lộ quan điểm chính trị của dân chúng.
his leanings in literature are towards classic novels.
xu hướng của anh ấy trong lĩnh vực văn học là hướng tới các tiểu thuyết kinh điển.
people's leanings can change over time.
xu hướng của con người có thể thay đổi theo thời gian.
she often shares her leanings on social media.
cô ấy thường chia sẻ quan điểm của mình trên mạng xã hội.
understanding your leanings can help in personal development.
hiểu rõ xu hướng của bạn có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
political leanings
quan điểm chính trị
personal leanings
quan điểm cá nhân
ideological leanings
quan điểm ý thức hệ
cultural leanings
quan điểm văn hóa
social leanings
quan điểm xã hội
economic leanings
quan điểm kinh tế
philosophical leanings
quan điểm triết học
artistic leanings
quan điểm nghệ thuật
religious leanings
quan điểm tôn giáo
educational leanings
quan điểm về giáo dục
his political leanings are quite progressive.
quan điểm chính trị của anh ấy khá tiến bộ.
she has strong leanings towards environmental issues.
cô ấy có xu hướng mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
many students have leanings in the arts.
nhiều sinh viên có xu hướng trong lĩnh vực nghệ thuật.
his leanings in philosophy are quite traditional.
quan điểm triết học của anh ấy khá truyền thống.
her leanings towards science have influenced her career choice.
xu hướng của cô ấy đối với khoa học đã ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.
the survey revealed the political leanings of the population.
cuộc khảo sát đã tiết lộ quan điểm chính trị của dân chúng.
his leanings in literature are towards classic novels.
xu hướng của anh ấy trong lĩnh vực văn học là hướng tới các tiểu thuyết kinh điển.
people's leanings can change over time.
xu hướng của con người có thể thay đổi theo thời gian.
she often shares her leanings on social media.
cô ấy thường chia sẻ quan điểm của mình trên mạng xã hội.
understanding your leanings can help in personal development.
hiểu rõ xu hướng của bạn có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay