innate proclivities
khả năng bẩm sinh
personal proclivities
khả năng bẩm sinh cá nhân
strong proclivities
khả năng bẩm sinh mạnh mẽ
behavioral proclivities
khả năng bẩm sinh về hành vi
artistic proclivities
khả năng bẩm sinh về nghệ thuật
social proclivities
khả năng bẩm sinh về xã hội
unconscious proclivities
khả năng bẩm sinh vô thức
emotional proclivities
khả năng bẩm sinh về cảm xúc
intellectual proclivities
khả năng bẩm sinh về trí tuệ
cultural proclivities
khả năng bẩm sinh về văn hóa
she has a proclivity for artistic expression.
Cô ấy có khuynh hướng với sự thể hiện nghệ thuật.
his proclivities often lead him to unconventional choices.
Những sở thích của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những lựa chọn không theo khuôn mẫu.
they noticed her proclivities towards leadership roles.
Họ nhận thấy cô ấy có thiên hướng với các vai trò lãnh đạo.
proclivities for risk-taking can be beneficial in business.
Những sở thích chấp nhận rủi ro có thể có lợi cho kinh doanh.
his proclivities in music shaped his career path.
Những sở thích của anh ấy về âm nhạc đã định hình con đường sự nghiệp của anh ấy.
she is aware of her proclivities and works to improve them.
Cô ấy nhận thức được những sở thích của mình và làm việc để cải thiện chúng.
understanding your proclivities can enhance personal growth.
Hiểu rõ những sở thích của bạn có thể tăng cường sự phát triển cá nhân.
his proclivities towards technology make him a great innovator.
Những sở thích của anh ấy về công nghệ khiến anh ấy trở thành một nhà sáng tạo xuất sắc.
they discussed their proclivities during the team-building exercise.
Họ đã thảo luận về những sở thích của họ trong buổi tập thể xây dựng đội nhóm.
proclivities for certain hobbies can lead to new friendships.
Những sở thích với một số sở thích nhất định có thể dẫn đến những tình bạn mới.
innate proclivities
khả năng bẩm sinh
personal proclivities
khả năng bẩm sinh cá nhân
strong proclivities
khả năng bẩm sinh mạnh mẽ
behavioral proclivities
khả năng bẩm sinh về hành vi
artistic proclivities
khả năng bẩm sinh về nghệ thuật
social proclivities
khả năng bẩm sinh về xã hội
unconscious proclivities
khả năng bẩm sinh vô thức
emotional proclivities
khả năng bẩm sinh về cảm xúc
intellectual proclivities
khả năng bẩm sinh về trí tuệ
cultural proclivities
khả năng bẩm sinh về văn hóa
she has a proclivity for artistic expression.
Cô ấy có khuynh hướng với sự thể hiện nghệ thuật.
his proclivities often lead him to unconventional choices.
Những sở thích của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những lựa chọn không theo khuôn mẫu.
they noticed her proclivities towards leadership roles.
Họ nhận thấy cô ấy có thiên hướng với các vai trò lãnh đạo.
proclivities for risk-taking can be beneficial in business.
Những sở thích chấp nhận rủi ro có thể có lợi cho kinh doanh.
his proclivities in music shaped his career path.
Những sở thích của anh ấy về âm nhạc đã định hình con đường sự nghiệp của anh ấy.
she is aware of her proclivities and works to improve them.
Cô ấy nhận thức được những sở thích của mình và làm việc để cải thiện chúng.
understanding your proclivities can enhance personal growth.
Hiểu rõ những sở thích của bạn có thể tăng cường sự phát triển cá nhân.
his proclivities towards technology make him a great innovator.
Những sở thích của anh ấy về công nghệ khiến anh ấy trở thành một nhà sáng tạo xuất sắc.
they discussed their proclivities during the team-building exercise.
Họ đã thảo luận về những sở thích của họ trong buổi tập thể xây dựng đội nhóm.
proclivities for certain hobbies can lead to new friendships.
Những sở thích với một số sở thích nhất định có thể dẫn đến những tình bạn mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay