leavers

[Mỹ]/[ˈliːvəz]/
[Anh]/[ˈliːvərz]/

Dịch

n. Những người rời đi hoặc đã rời khỏi một địa điểm hoặc công việc; Những người đã rời trường học hoặc đại học; Những người ra đi.

Cụm từ & Cách kết hợp

leaving leavers

Vietnamese_translation

new leavers

Vietnamese_translation

school leavers

Vietnamese_translation

leavers' gifts

Vietnamese_translation

future leavers

Vietnamese_translation

former leavers

Vietnamese_translation

leavers' fairwell

Vietnamese_translation

young leavers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the school held a farewell party for the leavers.

Trường đã tổ chức một buổi tiệc chia tay cho những người rời trường.

many leavers felt anxious about their future prospects.

Nhiều người rời trường cảm thấy lo lắng về triển vọng tương lai của họ.

we wished the leavers all the best in their new endeavors.

Chúng tôi chúc những người rời trường mọi điều tốt đẹp nhất trong những nỗ lực mới của họ.

the leavers gathered for a final photo opportunity.

Những người rời trường đã tập hợp lại để có một cơ hội chụp ảnh cuối cùng.

the leavers’ ceremony was a bittersweet occasion.

Buổi lễ của những người rời trường là một dịp đắng chát.

we created a memory book for the leavers to cherish.

Chúng tôi đã tạo ra một cuốn sách kỷ niệm để những người rời trường trân trọng.

the leavers reminisced about their time at university.

Những người rời trường hồi tưởng về thời gian của họ tại trường đại học.

the leavers received their graduation certificates with pride.

Những người rời trường đã nhận được bằng tốt nghiệp của họ với niềm tự hào.

the leavers exchanged contact details to stay in touch.

Những người rời trường đã trao đổi thông tin liên hệ để giữ liên lạc.

the leavers planned a reunion to reconnect in the future.

Những người rời trường đã lên kế hoạch gặp lại để tái kết nối trong tương lai.

the headteacher offered words of encouragement to the leavers.

Hiệu trưởng đã đưa ra những lời động viên với những người rời trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay