leaving leavers
Vietnamese_translation
new leavers
Vietnamese_translation
school leavers
Vietnamese_translation
leavers' gifts
Vietnamese_translation
future leavers
Vietnamese_translation
former leavers
Vietnamese_translation
leavers' fairwell
Vietnamese_translation
young leavers
Vietnamese_translation
the school held a farewell party for the leavers.
Trường đã tổ chức một buổi tiệc chia tay cho những người rời trường.
many leavers felt anxious about their future prospects.
Nhiều người rời trường cảm thấy lo lắng về triển vọng tương lai của họ.
we wished the leavers all the best in their new endeavors.
Chúng tôi chúc những người rời trường mọi điều tốt đẹp nhất trong những nỗ lực mới của họ.
the leavers gathered for a final photo opportunity.
Những người rời trường đã tập hợp lại để có một cơ hội chụp ảnh cuối cùng.
the leavers’ ceremony was a bittersweet occasion.
Buổi lễ của những người rời trường là một dịp đắng chát.
we created a memory book for the leavers to cherish.
Chúng tôi đã tạo ra một cuốn sách kỷ niệm để những người rời trường trân trọng.
the leavers reminisced about their time at university.
Những người rời trường hồi tưởng về thời gian của họ tại trường đại học.
the leavers received their graduation certificates with pride.
Những người rời trường đã nhận được bằng tốt nghiệp của họ với niềm tự hào.
the leavers exchanged contact details to stay in touch.
Những người rời trường đã trao đổi thông tin liên hệ để giữ liên lạc.
the leavers planned a reunion to reconnect in the future.
Những người rời trường đã lên kế hoạch gặp lại để tái kết nối trong tương lai.
the headteacher offered words of encouragement to the leavers.
Hiệu trưởng đã đưa ra những lời động viên với những người rời trường.
leaving leavers
Vietnamese_translation
new leavers
Vietnamese_translation
school leavers
Vietnamese_translation
leavers' gifts
Vietnamese_translation
future leavers
Vietnamese_translation
former leavers
Vietnamese_translation
leavers' fairwell
Vietnamese_translation
young leavers
Vietnamese_translation
the school held a farewell party for the leavers.
Trường đã tổ chức một buổi tiệc chia tay cho những người rời trường.
many leavers felt anxious about their future prospects.
Nhiều người rời trường cảm thấy lo lắng về triển vọng tương lai của họ.
we wished the leavers all the best in their new endeavors.
Chúng tôi chúc những người rời trường mọi điều tốt đẹp nhất trong những nỗ lực mới của họ.
the leavers gathered for a final photo opportunity.
Những người rời trường đã tập hợp lại để có một cơ hội chụp ảnh cuối cùng.
the leavers’ ceremony was a bittersweet occasion.
Buổi lễ của những người rời trường là một dịp đắng chát.
we created a memory book for the leavers to cherish.
Chúng tôi đã tạo ra một cuốn sách kỷ niệm để những người rời trường trân trọng.
the leavers reminisced about their time at university.
Những người rời trường hồi tưởng về thời gian của họ tại trường đại học.
the leavers received their graduation certificates with pride.
Những người rời trường đã nhận được bằng tốt nghiệp của họ với niềm tự hào.
the leavers exchanged contact details to stay in touch.
Những người rời trường đã trao đổi thông tin liên hệ để giữ liên lạc.
the leavers planned a reunion to reconnect in the future.
Những người rời trường đã lên kế hoạch gặp lại để tái kết nối trong tương lai.
the headteacher offered words of encouragement to the leavers.
Hiệu trưởng đã đưa ra những lời động viên với những người rời trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay