lianas

[Mỹ]/[ˈlaɪ.ənəz]/
[Anh]/[ˈlaɪ.ənəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những dây leo dài, gỗ, bám vào và/hoặc phát triển trên cây; một loại cây leo gỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

swinging lianas

dây leo đu đưa

climbing lianas

dây leo leo trèo

dense lianas

dây leo rậm rạp

thick lianas

dây leo to bản

lianas hung

dây leo treo

lianas grew

dây leo mọc

among lianas

giữa những dây leo

covered lianas

dây leo phủ kín

long lianas

dây leo dài

strong lianas

dây leo khỏe mạnh

Câu ví dụ

the thick lianas snaked up the ancient trees, reaching for the sunlight.

Những vạt dây leo dày đặc ngoằn ngoèo cuộn lên những cây cổ thụ, với tay vươn về phía ánh nắng mặt trời.

we observed several species of lianas during our trek through the rainforest.

Chúng tôi đã quan sát được nhiều loài dây leo trong suốt chuyến đi bộ đường dài xuyên qua rừng nhiệt đới.

lianas provide a vital pathway for animals to move between tree canopies.

Dây leo cung cấp một con đường quan trọng cho động vật di chuyển giữa các tán cây.

the weight of the lianas threatened to bring down the old oak tree.

Trọng lượng của những vạt dây leo đe dọa sẽ làm đổ cây sồi cổ thụ.

researchers study lianas to understand rainforest ecosystem dynamics.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu dây leo để hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

the climber carefully avoided the tangled mass of lianas on the forest floor.

Người leo núi cẩn thận tránh xa khối dây leo rối rắm trên mặt đất rừng.

lianas can grow incredibly long, sometimes exceeding 300 feet in length.

Dây leo có thể phát triển đến mức đáng kinh ngạc, đôi khi dài hơn 300 feet.

many epiphytic plants use lianas as support structures to reach sunlight.

Nhiều loài thực vật biểu sinh sử dụng dây leo làm cấu trúc hỗ trợ để tiếp cận ánh nắng mặt trời.

the dense network of lianas created a challenging obstacle for the explorers.

Mạng lưới dây leo dày đặc đã tạo ra một trở ngại đầy thách thức cho các nhà thám hiểm.

we collected samples of lianas for further botanical analysis in the lab.

Chúng tôi đã thu thập các mẫu dây leo để phân tích thực vật học thêm trong phòng thí nghiệm.

lianas contribute significantly to the biomass of tropical rainforests.

Dây leo đóng góp đáng kể vào khối sinh học của rừng nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay