lichenous growth
sự phát triển của địa y
lichenous surface
bề mặt địa y
lichenous habitat
môi trường sống của địa y
lichenous species
loài địa y
lichenous community
cộng đồng địa y
lichenous formation
hình thành địa y
lichenous texture
bề mặt địa y
lichenous ecosystem
hệ sinh thái địa y
lichenous color
màu sắc của địa y
lichenous pattern
mẫu địa y
the lichenous growth on the rocks indicates a healthy ecosystem.
sự phát triển của địa y trên đá cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
scientists study lichenous organisms to understand environmental changes.
các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật địa y để hiểu các thay đổi về môi trường.
in the forest, we found lichenous patterns on the tree bark.
trong rừng, chúng tôi tìm thấy các hoa văn địa y trên vỏ cây.
the lichenous landscape was a beautiful sight in the morning light.
khung cảnh địa y rất đẹp dưới ánh sáng buổi sáng.
some lichenous species are indicators of air quality.
một số loài địa y là dấu hiệu của chất lượng không khí.
the lichenous surface provides a unique habitat for small insects.
bề mặt địa y cung cấp một môi trường sống độc đáo cho côn trùng nhỏ.
we collected samples of lichenous plants for our research.
chúng tôi đã thu thập các mẫu thực vật địa y cho nghiên cứu của chúng tôi.
the lichenous formations are often found in damp environments.
các hình thái địa y thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
many artists are inspired by the lichenous textures in nature.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ kết cấu địa y trong thiên nhiên.
understanding lichenous relationships can help in biodiversity conservation.
hiểu các mối quan hệ địa y có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học.
lichenous growth
sự phát triển của địa y
lichenous surface
bề mặt địa y
lichenous habitat
môi trường sống của địa y
lichenous species
loài địa y
lichenous community
cộng đồng địa y
lichenous formation
hình thành địa y
lichenous texture
bề mặt địa y
lichenous ecosystem
hệ sinh thái địa y
lichenous color
màu sắc của địa y
lichenous pattern
mẫu địa y
the lichenous growth on the rocks indicates a healthy ecosystem.
sự phát triển của địa y trên đá cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
scientists study lichenous organisms to understand environmental changes.
các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật địa y để hiểu các thay đổi về môi trường.
in the forest, we found lichenous patterns on the tree bark.
trong rừng, chúng tôi tìm thấy các hoa văn địa y trên vỏ cây.
the lichenous landscape was a beautiful sight in the morning light.
khung cảnh địa y rất đẹp dưới ánh sáng buổi sáng.
some lichenous species are indicators of air quality.
một số loài địa y là dấu hiệu của chất lượng không khí.
the lichenous surface provides a unique habitat for small insects.
bề mặt địa y cung cấp một môi trường sống độc đáo cho côn trùng nhỏ.
we collected samples of lichenous plants for our research.
chúng tôi đã thu thập các mẫu thực vật địa y cho nghiên cứu của chúng tôi.
the lichenous formations are often found in damp environments.
các hình thái địa y thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
many artists are inspired by the lichenous textures in nature.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ kết cấu địa y trong thiên nhiên.
understanding lichenous relationships can help in biodiversity conservation.
hiểu các mối quan hệ địa y có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay