foliaceous plant
thực vật có lá
foliaceous structure
cấu trúc lá
foliaceous leaf
lá có lá
foliaceous growth
sự phát triển lá
foliaceous texture
bề mặt lá
foliaceous species
loài thực vật có lá
foliaceous cover
t lớp phủ lá
foliaceous form
dạng lá
foliaceous appearance
vẻ ngoài của lá
foliaceous habitat
môi trường sống của lá
the plant has a foliaceous structure that aids in photosynthesis.
cây có cấu trúc lá giúp hỗ trợ quá trình quang hợp.
foliaceous plants are often found in tropical rainforests.
các loài thực vật lá thường được tìm thấy ở các rừng nhiệt đới.
the artist used a foliaceous pattern to enhance the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết lá để tăng cường cho bức tranh.
in botany, foliaceous leaves are essential for identifying species.
trong thực vật học, lá lá rất quan trọng để xác định loài.
some animals have evolved to blend in with foliaceous surroundings.
một số động vật đã tiến hóa để hòa mình vào môi trường xung quanh có lá.
the garden featured a variety of foliaceous plants.
khu vườn có nhiều loại cây lá.
foliaceous growth can indicate a healthy ecosystem.
sự phát triển của lá có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
herbal medicine often utilizes foliaceous herbs for their healing properties.
y học thảo dược thường sử dụng các loại thảo dược lá vì đặc tính chữa bệnh của chúng.
the researcher studied the foliaceous adaptations of the species.
nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm thích nghi lá của loài.
foliaceous formations can create unique habitats for wildlife.
các hình thái lá có thể tạo ra các môi trường sống độc đáo cho động vật hoang dã.
foliaceous plant
thực vật có lá
foliaceous structure
cấu trúc lá
foliaceous leaf
lá có lá
foliaceous growth
sự phát triển lá
foliaceous texture
bề mặt lá
foliaceous species
loài thực vật có lá
foliaceous cover
t lớp phủ lá
foliaceous form
dạng lá
foliaceous appearance
vẻ ngoài của lá
foliaceous habitat
môi trường sống của lá
the plant has a foliaceous structure that aids in photosynthesis.
cây có cấu trúc lá giúp hỗ trợ quá trình quang hợp.
foliaceous plants are often found in tropical rainforests.
các loài thực vật lá thường được tìm thấy ở các rừng nhiệt đới.
the artist used a foliaceous pattern to enhance the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết lá để tăng cường cho bức tranh.
in botany, foliaceous leaves are essential for identifying species.
trong thực vật học, lá lá rất quan trọng để xác định loài.
some animals have evolved to blend in with foliaceous surroundings.
một số động vật đã tiến hóa để hòa mình vào môi trường xung quanh có lá.
the garden featured a variety of foliaceous plants.
khu vườn có nhiều loại cây lá.
foliaceous growth can indicate a healthy ecosystem.
sự phát triển của lá có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
herbal medicine often utilizes foliaceous herbs for their healing properties.
y học thảo dược thường sử dụng các loại thảo dược lá vì đặc tính chữa bệnh của chúng.
the researcher studied the foliaceous adaptations of the species.
nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm thích nghi lá của loài.
foliaceous formations can create unique habitats for wildlife.
các hình thái lá có thể tạo ra các môi trường sống độc đáo cho động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay