The thing was not known to be litigious when purchased.
Đồ vật đó không được biết là dễ kiện tụng khi mua.
The company faced a litigious lawsuit from a former employee.
Công ty đã phải đối mặt với một vụ kiện tụng dễ kiện tụng từ một nhân viên cũ.
Litigious disputes can be costly and time-consuming.
Các tranh chấp dễ kiện tụng có thể tốn kém và tốn thời gian.
He has a reputation for being litigious and quick to sue.
Anh ta có danh tiếng là người dễ kiện tụng và nhanh chóng kiện tụng.
The litigious nature of the industry often leads to legal battles.
Bản chất dễ kiện tụng của ngành thường dẫn đến các vụ kiện tụng.
The film industry is known for being highly litigious.
Ngành công nghiệp điện ảnh nổi tiếng là rất dễ kiện tụng.
Litigious behavior can strain relationships and damage reputations.
Hành vi dễ kiện tụng có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ và làm tổn hại đến danh tiếng.
The litigious climate in the country discourages foreign investment.
Bầu không khí dễ kiện tụng trong nước làm nản lòng đầu tư nước ngoài.
The litigious nature of the business world can be overwhelming for newcomers.
Bản chất dễ kiện tụng của thế giới kinh doanh có thể quá sức đối với những người mới.
Litigious individuals often resort to legal action as a first response.
Những cá nhân dễ kiện tụng thường sử dụng các hành động pháp lý như một phản ứng đầu tiên.
The litigious culture in the organization creates a hostile work environment.
Văn hóa dễ kiện tụng trong tổ chức tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
The thing was not known to be litigious when purchased.
Đồ vật đó không được biết là dễ kiện tụng khi mua.
The company faced a litigious lawsuit from a former employee.
Công ty đã phải đối mặt với một vụ kiện tụng dễ kiện tụng từ một nhân viên cũ.
Litigious disputes can be costly and time-consuming.
Các tranh chấp dễ kiện tụng có thể tốn kém và tốn thời gian.
He has a reputation for being litigious and quick to sue.
Anh ta có danh tiếng là người dễ kiện tụng và nhanh chóng kiện tụng.
The litigious nature of the industry often leads to legal battles.
Bản chất dễ kiện tụng của ngành thường dẫn đến các vụ kiện tụng.
The film industry is known for being highly litigious.
Ngành công nghiệp điện ảnh nổi tiếng là rất dễ kiện tụng.
Litigious behavior can strain relationships and damage reputations.
Hành vi dễ kiện tụng có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ và làm tổn hại đến danh tiếng.
The litigious climate in the country discourages foreign investment.
Bầu không khí dễ kiện tụng trong nước làm nản lòng đầu tư nước ngoài.
The litigious nature of the business world can be overwhelming for newcomers.
Bản chất dễ kiện tụng của thế giới kinh doanh có thể quá sức đối với những người mới.
Litigious individuals often resort to legal action as a first response.
Những cá nhân dễ kiện tụng thường sử dụng các hành động pháp lý như một phản ứng đầu tiên.
The litigious culture in the organization creates a hostile work environment.
Văn hóa dễ kiện tụng trong tổ chức tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay