livings

[Mỹ]/ˈlɪvɪŋz/
[Anh]/ˈlɪvɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương tiện sinh sống; cách sống; lối sống

Cụm từ & Cách kết hợp

earning livings

đang kiếm sống

making livings

đang tạo ra thu nhập

living expenses

chi phí sinh hoạt

livings made

những cuộc sống được tạo ra

livings earned

những cuộc sống đã kiếm được

livings lost

những cuộc sống đã mất

different livings

những cuộc sống khác nhau

varied livings

những cuộc sống đa dạng

simple livings

những cuộc sống đơn giản

honest livings

những cuộc sống trung thực

Câu ví dụ

many people struggle to make a living in today's economy.

Nhiều người phải vật lộn để kiếm sống trong nền kinh tế hiện nay.

she has multiple sources of income to support her livings.

Cô ấy có nhiều nguồn thu nhập để hỗ trợ cuộc sống của mình.

he decided to pursue a career that would allow him to earn a decent living.

Anh ấy quyết định theo đuổi một sự nghiệp cho phép anh ấy kiếm được một cuộc sống tốt đẹp.

artists often find it challenging to make a living from their work.

Các nghệ sĩ thường thấy khó khăn để kiếm sống từ tác phẩm của họ.

she works two jobs to make ends meet and provide for her livings.

Cô ấy làm hai công việc để trang trải cuộc sống và nuôi sống gia đình.

finding a stable job is essential for a comfortable living.

Tìm được một công việc ổn định là điều cần thiết cho một cuộc sống thoải mái.

many people relocate to cities in search of better livings.

Nhiều người chuyển đến các thành phố để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.

she is determined to make a living doing what she loves.

Cô ấy quyết tâm kiếm sống bằng những gì cô ấy yêu thích.

he learned various skills to improve his chances of making a living.

Anh ấy học nhiều kỹ năng khác nhau để cải thiện cơ hội kiếm sống của mình.

people often sacrifice personal time to ensure their livings.

Mọi người thường phải hy sinh thời gian cá nhân để đảm bảo cuộc sống của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay