lizard-like

[Mỹ]/[ˈlɪzədˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈlɪzərdˌlaɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một con thằn lằn; có đặc điểm của một con thằn lằn; có vẻ ngoài có vảy hoặc giống rắn.
adv. Một cách giống như một con thằn lằn.

Cụm từ & Cách kết hợp

lizard-like features

Tính chất giống rắn đứt

lizard-like movements

Chuyển động giống rắn đứt

a lizard-like face

Một khuôn mặt giống rắn đứt

lizard-like skin

Lớp da giống rắn đứt

looking lizard-like

Giống rắn đứt

felt lizard-like

Cảm giác giống rắn đứt

behaving lizard-like

Hành xử giống rắn đứt

lizard-like gait

Điệu đi giống rắn đứt

with lizard-like grace

Với vẻ nhẹ nhàng giống rắn đứt

a lizard-like quality

Một chất lượng giống rắn đứt

Câu ví dụ

the creature had a lizard-like gait, scuttling across the rocks.

Con vật có dáng đi giống như thằn lằn, bò trườn trên các tảng đá.

he described the alien's features as lizard-like and unsettling.

Ông mô tả các đặc điểm của người ngoài hành tinh là giống thằn lằn và đáng sợ.

the dinosaur's head was remarkably lizard-like in shape.

Đầu của con khủng long có hình dáng giống thằn lằn một cách rõ rệt.

the actor adopted a lizard-like posture for the role.

Người diễn viên chọn tư thế giống thằn lằn cho vai diễn.

the reptile's skin had a lizard-like texture, rough and dry.

Lớp da của con bò sát có kết cấu giống thằn lằn, thô ráp và khô.

the character's movements were quick and lizard-like, darting around.

Các hành động của nhân vật nhanh nhẹn và giống thằn lằn, lướt qua lại.

the artist used a lizard-like motif in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết giống thằn lằn trong bức tranh.

the creature's eyes were small and lizard-like, cold and calculating.

Mắt của con vật nhỏ và giống thằn lằn, lạnh lùng và tính toán.

the documentary showed lizard-like animals thriving in the desert.

Phim tài liệu cho thấy các loài động vật giống thằn lằn sinh tồn tốt trong sa mạc.

the child made lizard-like sounds while pretending to be a reptile.

Trẻ em phát ra âm thanh giống thằn lằn khi giả vờ là một con bò sát.

the design incorporated lizard-like scales for a futuristic look.

Thiết kế đã kết hợp những tấm sừng giống thằn lằn để tạo phong cách tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay