new locales
Tân địa phương
explore locales
Khám phá địa phương
local locales
Địa phương địa phương
diverse locales
Đa dạng địa phương
visit locales
Thăm địa phương
unique locales
Địa phương độc đáo
remote locales
Địa phương hẻo lánh
global locales
Địa phương toàn cầu
various locales
Đa dạng địa phương
different locales
Địa phương khác nhau
the company is expanding its sales into new locales.
Doanh nghiệp đang mở rộng kinh doanh sang các khu vực mới.
we researched various locales before choosing a location for the conference.
Chúng tôi đã nghiên cứu nhiều khu vực trước khi chọn địa điểm cho hội nghị.
understanding local locales is crucial for effective marketing campaigns.
Hiểu biết về các khu vực địa phương là rất quan trọng đối với các chiến dịch marketing hiệu quả.
the game features diverse locales, from bustling cities to tranquil villages.
Trò chơi có nhiều khu vực đa dạng, từ các thành phố nhộn nhịp đến các ngôi làng yên bình.
the travel guide details popular tourist locales in the region.
Bản hướng dẫn du lịch chi tiết các khu vực du lịch nổi bật trong khu vực.
the study examined the impact of economic policies on different locales.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các chính sách kinh tế đến các khu vực khác nhau.
the film showcased stunning locales across the italian countryside.
Bộ phim đã trình bày những khung cảnh tuyệt đẹp khắp vùng nông thôn Ý.
the software supports multiple locales and languages.
Phần mềm hỗ trợ nhiều khu vực và ngôn ngữ khác nhau.
the project aims to revitalize underserved locales within the city.
Dự án nhằm phục hồi các khu vực chưa được phục vụ đầy đủ trong thành phố.
the artist drew inspiration from various exotic locales.
Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ nhiều khu vực kỳ lạ khác nhau.
the survey included responses from participants in several locales.
Bản khảo sát bao gồm các phản hồi từ người tham gia ở nhiều khu vực khác nhau.
new locales
Tân địa phương
explore locales
Khám phá địa phương
local locales
Địa phương địa phương
diverse locales
Đa dạng địa phương
visit locales
Thăm địa phương
unique locales
Địa phương độc đáo
remote locales
Địa phương hẻo lánh
global locales
Địa phương toàn cầu
various locales
Đa dạng địa phương
different locales
Địa phương khác nhau
the company is expanding its sales into new locales.
Doanh nghiệp đang mở rộng kinh doanh sang các khu vực mới.
we researched various locales before choosing a location for the conference.
Chúng tôi đã nghiên cứu nhiều khu vực trước khi chọn địa điểm cho hội nghị.
understanding local locales is crucial for effective marketing campaigns.
Hiểu biết về các khu vực địa phương là rất quan trọng đối với các chiến dịch marketing hiệu quả.
the game features diverse locales, from bustling cities to tranquil villages.
Trò chơi có nhiều khu vực đa dạng, từ các thành phố nhộn nhịp đến các ngôi làng yên bình.
the travel guide details popular tourist locales in the region.
Bản hướng dẫn du lịch chi tiết các khu vực du lịch nổi bật trong khu vực.
the study examined the impact of economic policies on different locales.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các chính sách kinh tế đến các khu vực khác nhau.
the film showcased stunning locales across the italian countryside.
Bộ phim đã trình bày những khung cảnh tuyệt đẹp khắp vùng nông thôn Ý.
the software supports multiple locales and languages.
Phần mềm hỗ trợ nhiều khu vực và ngôn ngữ khác nhau.
the project aims to revitalize underserved locales within the city.
Dự án nhằm phục hồi các khu vực chưa được phục vụ đầy đủ trong thành phố.
the artist drew inspiration from various exotic locales.
Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ nhiều khu vực kỳ lạ khác nhau.
the survey included responses from participants in several locales.
Bản khảo sát bao gồm các phản hồi từ người tham gia ở nhiều khu vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay