discourage loiterers
răn đe những người tụ tập lảng vảng
chasing loiterers
đuổi bắt những người tụ tập lảng vảng
warning loiterers
cảnh báo những người tụ tập lảng vảng
deter loiterers
ngăn chặn những người tụ tập lảng vảng
areas for loiterers
khu vực cho những người tụ tập lảng vảng
loiterers beware
những người tụ tập lảng vảng hãy cẩn thận
catching loiterers
bắt giữ những người tụ tập lảng vảng
fines for loiterers
phạt tiền đối với những người tụ tập lảng vảng
patrol loiterers
tuần tra những người tụ tập lảng vảng
target loiterers
nhắm vào những người tụ tập lảng vảng
the police warned the loiterers to move along.
Cảnh sát cảnh báo những người tụ tập lảng vảng phải đi đi.
security cameras deterred loiterers from hanging around the building.
Camera an ninh đã ngăn những người tụ tập lảng vảng quanh tòa nhà.
the city cracked down on loiterers in the downtown area.
Thành phố đã tăng cường kiểm soát những người tụ tập lảng vảng ở khu vực trung tâm.
loiterers often gather near popular tourist attractions.
Những người tụ tập lảng vảng thường tụ tập gần các điểm tham quan du lịch nổi tiếng.
we asked the loiterers if they needed any assistance.
Chúng tôi hỏi những người tụ tập lảng vảng xem họ có cần sự giúp đỡ nào không.
the store owner disliked loiterers blocking the entrance.
Người chủ cửa hàng không thích những người tụ tập lảng vảng chắn lối vào.
increased patrols discouraged loiterers from congregating.
Tăng cường tuần tra đã ngăn những người tụ tập lảng vảng tụ tập.
the neighborhood association targeted loiterers with a new initiative.
Hiệp hội khu phố đã nhắm mục tiêu những người tụ tập lảng vảng bằng một sáng kiến mới.
many loiterers were simply waiting for friends.
Nhiều người tụ tập lảng vảng chỉ đơn giản là đang chờ bạn bè.
the park rules prohibit loiterers from sleeping overnight.
Quy tắc của công viên cấm những người tụ tập lảng vảng ngủ lại qua đêm.
the manager politely requested the loiterers to leave.
Người quản lý lịch sự yêu cầu những người tụ tập lảng vảng rời đi.
loiterers often contribute to a sense of unease in the area.
Những người tụ tập lảng vảng thường góp phần tạo ra cảm giác bất an trong khu vực.
discourage loiterers
răn đe những người tụ tập lảng vảng
chasing loiterers
đuổi bắt những người tụ tập lảng vảng
warning loiterers
cảnh báo những người tụ tập lảng vảng
deter loiterers
ngăn chặn những người tụ tập lảng vảng
areas for loiterers
khu vực cho những người tụ tập lảng vảng
loiterers beware
những người tụ tập lảng vảng hãy cẩn thận
catching loiterers
bắt giữ những người tụ tập lảng vảng
fines for loiterers
phạt tiền đối với những người tụ tập lảng vảng
patrol loiterers
tuần tra những người tụ tập lảng vảng
target loiterers
nhắm vào những người tụ tập lảng vảng
the police warned the loiterers to move along.
Cảnh sát cảnh báo những người tụ tập lảng vảng phải đi đi.
security cameras deterred loiterers from hanging around the building.
Camera an ninh đã ngăn những người tụ tập lảng vảng quanh tòa nhà.
the city cracked down on loiterers in the downtown area.
Thành phố đã tăng cường kiểm soát những người tụ tập lảng vảng ở khu vực trung tâm.
loiterers often gather near popular tourist attractions.
Những người tụ tập lảng vảng thường tụ tập gần các điểm tham quan du lịch nổi tiếng.
we asked the loiterers if they needed any assistance.
Chúng tôi hỏi những người tụ tập lảng vảng xem họ có cần sự giúp đỡ nào không.
the store owner disliked loiterers blocking the entrance.
Người chủ cửa hàng không thích những người tụ tập lảng vảng chắn lối vào.
increased patrols discouraged loiterers from congregating.
Tăng cường tuần tra đã ngăn những người tụ tập lảng vảng tụ tập.
the neighborhood association targeted loiterers with a new initiative.
Hiệp hội khu phố đã nhắm mục tiêu những người tụ tập lảng vảng bằng một sáng kiến mới.
many loiterers were simply waiting for friends.
Nhiều người tụ tập lảng vảng chỉ đơn giản là đang chờ bạn bè.
the park rules prohibit loiterers from sleeping overnight.
Quy tắc của công viên cấm những người tụ tập lảng vảng ngủ lại qua đêm.
the manager politely requested the loiterers to leave.
Người quản lý lịch sự yêu cầu những người tụ tập lảng vảng rời đi.
loiterers often contribute to a sense of unease in the area.
Những người tụ tập lảng vảng thường góp phần tạo ra cảm giác bất an trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay