hangout

[Mỹ]/ˈhæŋˌaʊt/
[Anh]/ˈhæŋˌaʊt/

Dịch

n.(a place where someone, especially a criminal, regularly spends time) den or lair
hang ổ hoặc nơi trú ẩn
Word Forms
số nhiềuhangouts

Cụm từ & Cách kết hợp

hangout spot

điểm tụ tập

hangout with

tụ tập với

hangout time

thời gian tụ tập

hangout place

quán tụ tập

hangout session

buổi tụ tập

hangout area

khu vực tụ tập

Câu ví dụ

we often hangout at the park after school.

Chúng tôi thường tụ tập ở công viên sau giờ học.

let's hangout this weekend and catch up.

Chúng ta hãy tụ tập vào cuối tuần này và hàn huyên nhé.

i'm going to hangout with some friends tonight.

Tôi sẽ đi tụ tập với một số bạn bè tối nay.

they decided to hangout at a coffee shop.

Họ quyết định tụ tập ở một quán cà phê.

do you want to hangout and play video games?

Bạn có muốn tụ tập và chơi trò chơi điện tử không?

we had a fun hangout by the beach.

Chúng tôi đã có một buổi tụ tập vui vẻ bên bờ biển.

it's nice to just hangout and relax.

Thật tốt chỉ để tụ tập và thư giãn.

they planned a big hangout for sarah's birthday.

Họ đã lên kế hoạch một buổi tụ tập lớn nhân dịp sinh nhật của Sarah.

we used to hangout at the mall all the time.

Chúng tôi thường xuyên tụ tập ở trung tâm thương mại.

i'm looking forward to our next hangout.

Tôi rất mong chờ buổi tụ tập tiếp theo của chúng ta.

it was a casual hangout with close friends.

Đó là một buổi tụ tập giản dị với bạn bè thân thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay