lollygagger

[Mỹ]/ˈlɒliˌɡæɡə/
[Anh]/ˈlɑːliˌɡæɡər/

Dịch

vi. dành thời gian một cách vô nghĩa; lãng phí thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

lollygagger alert

cảnh báo lollygagger

stop lollygagger

dừng lollygagger

lollygagger zone

khu vực lollygagger

lollygagger behavior

hành vi lollygagger

lollygagger friends

bạn bè lollygagger

lollygagger moment

khoảnh khắc lollygagger

lollygagger group

nhóm lollygagger

lollygagger meeting

cuộc họp lollygagger

lollygagger attitude

thái độ lollygagger

lollygagger lifestyle

phong cách sống lollygagger

Câu ví dụ

stop being a lollygagger and finish your homework.

hãy bỏ đi tính lười biếng và hoàn thành bài tập của bạn.

he is such a lollygagger that he always misses the bus.

anh ấy lười biếng đến mức luôn lỡ xe buýt.

we can't afford to have any lollygaggers on this project.

chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ người lười biếng nào trong dự án này.

my boss hates lollygaggers and expects everyone to be efficient.

sếp của tôi ghét những người lười biếng và mong đợi mọi người đều làm việc hiệu quả.

don't be a lollygagger; the deadline is approaching!

đừng lười biếng; thời hạn đang đến gần!

she called him a lollygagger for taking too long to get ready.

cô ấy gọi anh ta là người lười biếng vì mất quá nhiều thời gian để chuẩn bị.

as a team, we need to avoid being lollygaggers if we want to succeed.

với tư cách là một đội, chúng ta cần tránh trở thành những người lười biếng nếu muốn thành công.

he was labeled a lollygagger after he failed to meet his deadlines.

anh ta bị gắn mác là người lười biếng sau khi không đáp ứng được thời hạn.

they were lollygaggers during the meeting, which frustrated the manager.

họ là những người lười biếng trong cuộc họp, điều này khiến người quản lý thất vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay