lousier

[Mỹ]/[ˈluːziər]/
[Anh]/[ˈluːziər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.tệ hơn; thấp kém hơn
adv.ở trạng thái tệ hơn; kém hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

getting lousier

trở nên tệ hơn

much lousier

tệ hơn nhiều

lousier still

vẫn tệ hơn

lousier than

tệ hơn so với

feel lousier

cảm thấy tệ hơn

looks lousier

trông tệ hơn

sound lousier

nghe tệ hơn

lousier quality

chất lượng tệ hơn

lousier food

thức ăn tệ hơn

lousier performance

hiệu suất tệ hơn

Câu ví dụ

the hotel room was lousier than we expected, with stained carpets and broken furniture.

Phòng khách sạn tệ hơn chúng tôi mong đợi, với thảm bị ố và đồ đạc hỏng hóc.

i've had a lousier day; everything that could go wrong, did.

Tôi đã có một ngày tệ hơn; mọi thứ có thể xảy ra đều đã xảy ra.

compared to the other restaurants, this one felt lousier and overpriced.

So với các nhà hàng khác, nơi này có vẻ tệ hơn và đắt đỏ hơn.

don't expect a lousier performance from our team; they'll give it their all.

Đừng mong đợi màn trình diễn tệ hơn từ đội của chúng tôi; họ sẽ cống hiến hết mình.

the weather got lousier as we hiked further up the mountain.

Thời tiết càng tệ khi chúng tôi leo núi cao hơn.

this is the lousier coffee i've ever tasted; it's practically undrinkable.

Đây là loại cà phê tệ nhất tôi từng nếm; nó gần như không thể uống được.

the movie was lousier than the reviews suggested, a complete waste of time.

Bộ phim tệ hơn những gì các đánh giá gợi ý, một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.

he's always complaining, even when things are going well; he's just lousier than most.

Anh ta luôn phàn nàn, ngay cả khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp; anh ta tệ hơn hầu hết mọi người.

the old car was lousier and unreliable, constantly breaking down on the road.

Chiếc xe cũ tệ và không đáng tin cậy, thường xuyên gặp sự cố trên đường.

after the accident, the car looked lousier than ever before.

Sau vụ tai nạn, chiếc xe trông tệ hơn bao giờ hết.

the service at the restaurant was lousier than expected, and the food was cold.

Dịch vụ tại nhà hàng tệ hơn dự kiến, và đồ ăn thì nguội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay