low-consumption

[Mỹ]/[ˈləʊ kənˈsʌm(p)ʃ(ə)n]/
[Anh]/[ˈloʊ kənˈsʌm(p)ʃ(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Sử dụng một lượng nhỏ năng lượng hoặc tài nguyên; yêu cầu ít nhiên liệu hoặc năng lượng.
n. Tốc độ sử dụng năng lượng hoặc tài nguyên.

Cụm từ & Cách kết hợp

low-consumption appliance

thiết bị tiết kiệm năng lượng

low-consumption lighting

đèn chiếu sáng tiết kiệm năng lượng

low-consumption design

thiết kế tiết kiệm năng lượng

low-consumption vehicle

xe tiết kiệm năng lượng

low-consumption mode

chế độ tiết kiệm năng lượng

promoting low-consumption

thúc đẩy tiết kiệm năng lượng

low-consumption electronics

điện tử tiết kiệm năng lượng

low-consumption building

công trình tiết kiệm năng lượng

achieving low-consumption

đạt được tiết kiệm năng lượng

low-consumption systems

hệ thống tiết kiệm năng lượng

Câu ví dụ

the new led bulbs are low-consumption and last for years.

Đèn LED mới là thiết bị tiêu thụ ít điện và có tuổi thọ kéo dài hàng năm.

we need low-consumption appliances to reduce our energy bills.

Chúng ta cần các thiết bị tiêu thụ ít điện để giảm hóa đơn tiền điện.

the hybrid car offers excellent fuel economy and low-consumption operation.

Xe hybrid cung cấp hiệu suất nhiên liệu tuyệt vời và hoạt động tiết kiệm điện.

low-consumption electronics are becoming increasingly popular with consumers.

Các thiết bị điện tử tiết kiệm điện đang ngày càng trở nên phổ biến với người tiêu dùng.

the company is developing low-consumption processors for mobile devices.

Công ty đang phát triển các bộ xử lý tiết kiệm điện cho các thiết bị di động.

solar panels provide a source of low-consumption, renewable energy.

Tấm pin mặt trời cung cấp nguồn năng lượng tái tạo tiết kiệm điện.

the building's design incorporates low-consumption lighting and heating systems.

Thiết kế của tòa nhà tích hợp hệ thống chiếu sáng và sưởi ấm tiết kiệm điện.

low-consumption modes extend the battery life of smartphones significantly.

Chế độ tiết kiệm điện giúp kéo dài tuổi thọ pin của điện thoại thông minh một cách đáng kể.

investing in low-consumption technology is a smart long-term strategy.

Đầu tư vào công nghệ tiết kiệm điện là một chiến lược dài hạn thông minh.

the goal is to create low-consumption systems that are also highly efficient.

Mục tiêu là tạo ra các hệ thống tiết kiệm điện đồng thời cũng rất hiệu quả.

low-consumption appliances contribute to a more sustainable lifestyle.

Các thiết bị tiết kiệm điện góp phần vào lối sống bền vững hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay