energy-saving bulb
đèn tiết kiệm năng lượng
energy-saving design
thiết kế tiết kiệm năng lượng
energy-saving measures
các biện pháp tiết kiệm năng lượng
energy-saving appliance
thiết bị tiết kiệm năng lượng
energy-saving features
các tính năng tiết kiệm năng lượng
energy-saving tips
mẹo tiết kiệm năng lượng
energy-saving home
nhà tiết kiệm năng lượng
energy-saving technology
công nghệ tiết kiệm năng lượng
we need to promote energy-saving practices in our community.
Chúng ta cần thúc đẩy các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong cộng đồng của chúng ta.
the new building features energy-saving windows and insulation.
Tòa nhà mới có cửa sổ và cách nhiệt tiết kiệm năng lượng.
investing in energy-saving appliances can lower your utility bills.
Đầu tư vào các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm hóa đơn tiện ích của bạn.
the company is committed to developing energy-saving technologies.
Công ty cam kết phát triển các công nghệ tiết kiệm năng lượng.
the government offers incentives for energy-saving home improvements.
Chính phủ cung cấp các ưu đãi cho cải thiện nhà tiết kiệm năng lượng.
the report highlights the importance of energy-saving measures in schools.
Báo cáo nêu bật tầm quan trọng của các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong trường học.
we are researching innovative energy-saving solutions for the future.
Chúng tôi đang nghiên cứu các giải pháp tiết kiệm năng lượng sáng tạo cho tương lai.
the new led bulbs are much more energy-saving than traditional ones.
Đèn led mới tiết kiệm năng lượng hơn nhiều so với đèn truyền thống.
implementing energy-saving strategies can reduce carbon emissions.
Việc thực hiện các chiến lược tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm lượng khí thải carbon.
energy-saving bulb
đèn tiết kiệm năng lượng
energy-saving design
thiết kế tiết kiệm năng lượng
energy-saving measures
các biện pháp tiết kiệm năng lượng
energy-saving appliance
thiết bị tiết kiệm năng lượng
energy-saving features
các tính năng tiết kiệm năng lượng
energy-saving tips
mẹo tiết kiệm năng lượng
energy-saving home
nhà tiết kiệm năng lượng
energy-saving technology
công nghệ tiết kiệm năng lượng
we need to promote energy-saving practices in our community.
Chúng ta cần thúc đẩy các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong cộng đồng của chúng ta.
the new building features energy-saving windows and insulation.
Tòa nhà mới có cửa sổ và cách nhiệt tiết kiệm năng lượng.
investing in energy-saving appliances can lower your utility bills.
Đầu tư vào các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm hóa đơn tiện ích của bạn.
the company is committed to developing energy-saving technologies.
Công ty cam kết phát triển các công nghệ tiết kiệm năng lượng.
the government offers incentives for energy-saving home improvements.
Chính phủ cung cấp các ưu đãi cho cải thiện nhà tiết kiệm năng lượng.
the report highlights the importance of energy-saving measures in schools.
Báo cáo nêu bật tầm quan trọng của các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong trường học.
we are researching innovative energy-saving solutions for the future.
Chúng tôi đang nghiên cứu các giải pháp tiết kiệm năng lượng sáng tạo cho tương lai.
the new led bulbs are much more energy-saving than traditional ones.
Đèn led mới tiết kiệm năng lượng hơn nhiều so với đèn truyền thống.
implementing energy-saving strategies can reduce carbon emissions.
Việc thực hiện các chiến lược tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm lượng khí thải carbon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay