energy-efficient

[Mỹ]/ˌen.ə.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt/
[Anh]/ˌen.ɚ.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt/

Dịch

adj. có hiệu quả sử dụng năng lượng cao; sử dụng ít năng lượng hơn để thực hiện cùng một nhiệm vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

energy-efficient appliances

thiết bị tiết kiệm năng lượng

energy-efficient lighting

đèn tiết kiệm năng lượng

be energy-efficient

tiết kiệm năng lượng

highly energy-efficient

tiết kiệm năng lượng cao

energy-efficient design

thiết kế tiết kiệm năng lượng

becoming energy-efficient

trở nên tiết kiệm năng lượng

energy-efficient homes

nhà tiết kiệm năng lượng

energy-efficient systems

hệ thống tiết kiệm năng lượng

making it energy-efficient

làm cho nó tiết kiệm năng lượng

energy-efficient building

xây dựng tiết kiệm năng lượng

Câu ví dụ

we need to invest in energy-efficient appliances to reduce our carbon footprint.

Chúng ta cần đầu tư vào các thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm lượng khí thải carbon.

the new building design incorporates many energy-efficient features.

Thiết kế tòa nhà mới kết hợp nhiều tính năng tiết kiệm năng lượng.

switching to energy-efficient lighting can significantly lower electricity bills.

Việc chuyển sang sử dụng đèn chiếu sáng tiết kiệm năng lượng có thể giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.

the government is offering incentives for installing energy-efficient heating systems.

Chính phủ đang cung cấp các ưu đãi cho việc lắp đặt hệ thống sưởi tiết kiệm năng lượng.

an energy-efficient refrigerator uses less power and lasts longer.

Tủ lạnh tiết kiệm năng lượng sử dụng ít điện hơn và có tuổi thọ cao hơn.

the company is committed to developing energy-efficient technologies.

Công ty cam kết phát triển các công nghệ tiết kiệm năng lượng.

using energy-efficient transportation options like cycling is good for the environment.

Việc sử dụng các phương tiện giao thông tiết kiệm năng lượng như đi xe đạp rất tốt cho môi trường.

the home boasts an energy-efficient solar panel system.

Ngôi nhà có hệ thống tấm năng lượng mặt trời tiết kiệm năng lượng.

we are researching energy-efficient insulation materials for our new project.

Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu cách nhiệt tiết kiệm năng lượng cho dự án mới của chúng tôi.

the car's fuel economy is impressive thanks to its energy-efficient engine.

Hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe rất ấn tượng nhờ động cơ tiết kiệm năng lượng của nó.

implementing energy-efficient practices can save money and resources.

Việc thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể tiết kiệm tiền và nguồn lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay