lustfully

[Mỹ]/[ˈlʌstfəli]/
[Anh]/[ˈlʌstfəli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách thèm muốn; khao khát và đam mê; Với một khao khát hoặc cơn thèm mạnh mẽ, đặc biệt là đối với những niềm vui xác thịt.

Cụm từ & Cách kết hợp

lustfully gazing

nhìn thèm muốn

lustfully desired

muốn thèm muốn

living lustfully

sống thèm muốn

lustfully embraced

ôm siết thèm muốn

lustfully pursuing

theo đuổi thèm muốn

lustfully yearning

khao khát thèm muốn

lustfully touched

trông mong thèm muốn

lustfully whispered

thì thầm thèm muốn

lustfully consumed

tiêu hao thèm muốn

lustfully reaching

đến thèm muốn

Câu ví dụ

he watched the dancers lustfully, captivated by their grace.

Anh ấy nhìn những người múa một cách thèm thuồng, bị quyến rũ bởi sự uyển chuyển của họ.

the protagonist lustfully desired the unattainable beauty.

Chủ nhân công thèm thuồng khao khát vẻ đẹp không thể đạt được.

she described the scene lustfully, detailing every sensual detail.

Cô ấy mô tả khung cảnh một cách thèm thuồng, nêu bật từng chi tiết gợi cảm.

the novel explored the character's lustful thoughts and actions.

Truyện ngắn khám phá những suy nghĩ và hành động thèm thuồng của nhân vật.

he listened to the music lustfully, lost in its rhythm.

Anh ấy lắng nghe âm nhạc một cách thèm thuồng, chìm đắm trong nhịp điệu của nó.

the artist painted the model lustfully, emphasizing her curves.

Nghệ sĩ vẽ người mẫu một cách thèm thuồng, nhấn mạnh những đường cong của cô ấy.

the audience reacted lustfully to the passionate performance.

Khán giả phản ứng thèm thuồng trước màn trình diễn đầy đam mê.

he gazed at the landscape lustfully, appreciating its beauty.

Anh ấy ngắm nhìn khung cảnh một cách thèm thuồng, ngưỡng mộ vẻ đẹp của nó.

the poem evoked lustful imagery, filled with desire and longing.

Bài thơ gợi lên hình ảnh thèm thuồng, đầy khao khát và mong mỏi.

she remembered the vacation lustfully, recalling the warm evenings.

Cô ấy nhớ về kỳ nghỉ một cách thèm thuồng, nhớ lại những buổi tối ấm áp.

he devoured the book lustfully, eager to finish it quickly.

Anh ấy đọc cuốn sách một cách thèm thuồng, háo hức muốn nhanh chóng đọc xong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay