erotically charged
được nung nấu tình dục
erotically suggestive
gợi dục
erotically stimulating
kích thích tình dục
erotically rendered
biểu hiện tình dục
erotically presented
trình bày theo cách tình dục
feeling erotically
cảm giác tình dục
erotically speaking
theo nghĩa tình dục
erotically inspired
được truyền cảm hứng từ tình dục
erotically described
mô tả theo cách tình dục
erotically alluring
hấp dẫn tình dục
the novel explores the protagonist's journey erotically, focusing on sensory details.
Tác phẩm khám phá hành trình của nhân vật chính một cách gợi cảm, tập trung vào các chi tiết cảm giác.
the film's soundtrack was deliberately composed erotically to enhance the scene's mood.
Bản nhạc nền của bộ phim được cố ý sáng tác một cách gợi cảm để làm nổi bật không khí của cảnh quay.
she described the painting erotically, using vivid language to convey the passion.
Cô ấy miêu tả bức tranh một cách gợi cảm, sử dụng ngôn từ sinh động để truyền đạt đam mê.
the dancer moved erotically across the stage, captivating the audience with her grace.
Nhà múa điêu luyện di chuyển gợi cảm trên sân khấu, thu hút khán giả bằng sự thanh nhã của mình.
the author's prose style is often characterized by its erotically charged descriptions.
Phong cách văn phong của tác giả thường được đặc trưng bởi những mô tả đầy sức gợi cảm.
the poem subtly hinted at a forbidden romance, erotically suggesting a secret affair.
Bài thơ tinh tế gợi lên một mối tình cấm, gợi cảm gợi ý một cuộc tình bí mật.
the music swelled erotically, building to a crescendo of intense emotion.
Âm nhạc dâng cao một cách gợi cảm, xây dựng lên một cao trào của cảm xúc mãnh liệt.
he wrote erotically about the scent of rain on warm asphalt.
Anh ấy viết một cách gợi cảm về mùi hương của mưa trên mặt đường nhựa ấm áp.
the story unfolded erotically, revealing a complex web of desire and betrayal.
Câu chuyện mở ra một cách gợi cảm, phơi bày một mạng lưới phức tạp của khát vọng và phản bội.
the artist sought to portray the human form erotically, celebrating its beauty and power.
Nghệ sĩ muốn thể hiện hình hài con người một cách gợi cảm, ca ngợi vẻ đẹp và sức mạnh của nó.
the scene was lit erotically, casting long shadows and highlighting curves.
Cảnh quay được chiếu sáng một cách gợi cảm, tạo ra những bóng đổ dài và làm nổi bật các đường cong.
erotically charged
được nung nấu tình dục
erotically suggestive
gợi dục
erotically stimulating
kích thích tình dục
erotically rendered
biểu hiện tình dục
erotically presented
trình bày theo cách tình dục
feeling erotically
cảm giác tình dục
erotically speaking
theo nghĩa tình dục
erotically inspired
được truyền cảm hứng từ tình dục
erotically described
mô tả theo cách tình dục
erotically alluring
hấp dẫn tình dục
the novel explores the protagonist's journey erotically, focusing on sensory details.
Tác phẩm khám phá hành trình của nhân vật chính một cách gợi cảm, tập trung vào các chi tiết cảm giác.
the film's soundtrack was deliberately composed erotically to enhance the scene's mood.
Bản nhạc nền của bộ phim được cố ý sáng tác một cách gợi cảm để làm nổi bật không khí của cảnh quay.
she described the painting erotically, using vivid language to convey the passion.
Cô ấy miêu tả bức tranh một cách gợi cảm, sử dụng ngôn từ sinh động để truyền đạt đam mê.
the dancer moved erotically across the stage, captivating the audience with her grace.
Nhà múa điêu luyện di chuyển gợi cảm trên sân khấu, thu hút khán giả bằng sự thanh nhã của mình.
the author's prose style is often characterized by its erotically charged descriptions.
Phong cách văn phong của tác giả thường được đặc trưng bởi những mô tả đầy sức gợi cảm.
the poem subtly hinted at a forbidden romance, erotically suggesting a secret affair.
Bài thơ tinh tế gợi lên một mối tình cấm, gợi cảm gợi ý một cuộc tình bí mật.
the music swelled erotically, building to a crescendo of intense emotion.
Âm nhạc dâng cao một cách gợi cảm, xây dựng lên một cao trào của cảm xúc mãnh liệt.
he wrote erotically about the scent of rain on warm asphalt.
Anh ấy viết một cách gợi cảm về mùi hương của mưa trên mặt đường nhựa ấm áp.
the story unfolded erotically, revealing a complex web of desire and betrayal.
Câu chuyện mở ra một cách gợi cảm, phơi bày một mạng lưới phức tạp của khát vọng và phản bội.
the artist sought to portray the human form erotically, celebrating its beauty and power.
Nghệ sĩ muốn thể hiện hình hài con người một cách gợi cảm, ca ngợi vẻ đẹp và sức mạnh của nó.
the scene was lit erotically, casting long shadows and highlighting curves.
Cảnh quay được chiếu sáng một cách gợi cảm, tạo ra những bóng đổ dài và làm nổi bật các đường cong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay