erotically

[Mỹ]/[ˈerɒtɪkli]/
[Anh]/[ɪˈrɒtɪkli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách gợi dục hoặc kích thích tình dục; theo cách nhằm khơi dậy cảm giác tình dục; Liên quan đến hoặc xử lý các chủ đề hoặc nội dung khiêu dâm.

Cụm từ & Cách kết hợp

erotically charged

được nung nấu tình dục

erotically suggestive

gợi dục

erotically stimulating

kích thích tình dục

erotically rendered

biểu hiện tình dục

erotically presented

trình bày theo cách tình dục

feeling erotically

cảm giác tình dục

erotically speaking

theo nghĩa tình dục

erotically inspired

được truyền cảm hứng từ tình dục

erotically described

mô tả theo cách tình dục

erotically alluring

hấp dẫn tình dục

Câu ví dụ

the novel explores the protagonist's journey erotically, focusing on sensory details.

Tác phẩm khám phá hành trình của nhân vật chính một cách gợi cảm, tập trung vào các chi tiết cảm giác.

the film's soundtrack was deliberately composed erotically to enhance the scene's mood.

Bản nhạc nền của bộ phim được cố ý sáng tác một cách gợi cảm để làm nổi bật không khí của cảnh quay.

she described the painting erotically, using vivid language to convey the passion.

Cô ấy miêu tả bức tranh một cách gợi cảm, sử dụng ngôn từ sinh động để truyền đạt đam mê.

the dancer moved erotically across the stage, captivating the audience with her grace.

Nhà múa điêu luyện di chuyển gợi cảm trên sân khấu, thu hút khán giả bằng sự thanh nhã của mình.

the author's prose style is often characterized by its erotically charged descriptions.

Phong cách văn phong của tác giả thường được đặc trưng bởi những mô tả đầy sức gợi cảm.

the poem subtly hinted at a forbidden romance, erotically suggesting a secret affair.

Bài thơ tinh tế gợi lên một mối tình cấm, gợi cảm gợi ý một cuộc tình bí mật.

the music swelled erotically, building to a crescendo of intense emotion.

Âm nhạc dâng cao một cách gợi cảm, xây dựng lên một cao trào của cảm xúc mãnh liệt.

he wrote erotically about the scent of rain on warm asphalt.

Anh ấy viết một cách gợi cảm về mùi hương của mưa trên mặt đường nhựa ấm áp.

the story unfolded erotically, revealing a complex web of desire and betrayal.

Câu chuyện mở ra một cách gợi cảm, phơi bày một mạng lưới phức tạp của khát vọng và phản bội.

the artist sought to portray the human form erotically, celebrating its beauty and power.

Nghệ sĩ muốn thể hiện hình hài con người một cách gợi cảm, ca ngợi vẻ đẹp và sức mạnh của nó.

the scene was lit erotically, casting long shadows and highlighting curves.

Cảnh quay được chiếu sáng một cách gợi cảm, tạo ra những bóng đổ dài và làm nổi bật các đường cong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay