magniloquently

[Mỹ]/mæɡˈnɪləkwəntli/
[Anh]/mæɡˈnɪləkwəntli/

Dịch

adv. một cách hùng biện; sử dụng ngôn ngữ ấn tượng hoặc phô trương thường phóng đại.

Câu ví dụ

the professor spoke magniloquently about the universe's infinite mysteries and cosmic wonders.

Giáo sư đã nói một cách hùng hồn về những bí ẩn vô tận và kỳ quan vũ trụ.

she described her adventures magniloquently, painting vivid pictures with elaborate metaphors.

Cô ấy miêu tả những cuộc phiêu lưu của mình một cách hùng hồn, vẽ nên những bức tranh sống động bằng những ẩn dụ phức tạp.

the politician addressed the nation magniloquently, promising grand reforms and sweeping changes.

Đại biểu đã phát biểu một cách hùng hồn trước toàn dân, hứa hẹn những cải cách lớn lao và những thay đổi sâu rộng.

he wrote magniloquently about love, sacrifice, and human resilience in his novel.

Anh ấy đã viết một cách hùng hồn về tình yêu, sự hy sinh và sức mạnh của con người trong tiểu thuyết của mình.

the critic praised the masterpiece magniloquently, calling it a triumph of artistic expression.

Phê bình gia đã khen ngợi kiệt tác một cách hùng hồn, gọi đó là một chiến thắng của sự thể hiện nghệ thuật.

the announcer introduced each performer magniloquently, building anticipation among the audience.

Người thông báo đã giới thiệu từng nghệ sĩ một cách hùng hồn, tạo nên sự mong chờ trong khán giả.

churchill often spoke magniloquently about courage, duty, and national destiny during wartime.

Churchill thường nói một cách hùng hồn về lòng dũng cảm, trách nhiệm và vận mệnh dân tộc trong thời kỳ chiến tranh.

the poet declaimed magniloquently about the beauty of nature and the fleeting nature of life.

Nhà thơ đã hô vang một cách hùng hồn về vẻ đẹp của thiên nhiên và sự ngắn ngủi của cuộc sống.

the ambassador addressed the assembly magniloquently, emphasizing peace and cooperation.

Đại sứ đã phát biểu một cách hùng hồn trước hội nghị, nhấn mạnh hòa bình và hợp tác.

the historian described the ancient civilization magniloquently, evoking images of grandeur and power.

Lịch sử gia đã mô tả nền văn minh cổ đại một cách hùng hồn, gợi lên hình ảnh của sự hào nhoáng và quyền lực.

the general praised his troops magniloquently for their bravery and determination in battle.

Thiếu tướng đã khen ngợi binh sĩ của mình một cách hùng hồn vì lòng dũng cảm và quyết tâm trong trận chiến.

the lawyer argued the case magniloquently, presenting compelling evidence and powerful reasoning.

Luật sư đã tranh luận một cách hùng hồn, đưa ra bằng chứng thuyết phục và lập luận mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay