malingerers

[Mỹ]/məˈlɪŋɡərəz/
[Anh]/məˈlɪŋɡərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người giả vờ bị ốm để tránh công việc

Cụm từ & Cách kết hợp

malingerers at work

những người giả bệnh nơi làm việc

malingerers in school

những người giả bệnh ở trường

malingerers are common

việc những người giả bệnh là phổ biến

malingerers avoid tasks

những người giả bệnh tránh các nhiệm vụ

malingerers seek sympathy

những người giả bệnh tìm kiếm sự thông cảm

malingerers disrupt teams

những người giả bệnh làm gián đoạn các nhóm

malingerers fake illness

những người giả bệnh làm ra bệnh tật

malingerers get caught

những người giả bệnh bị phát hiện

malingerers face consequences

những người giả bệnh phải đối mặt với hậu quả

malingerers harm productivity

những người giả bệnh gây hại cho năng suất

Câu ví dụ

some employees are known to be malingerers, taking advantage of sick leave.

Một số nhân viên được biết đến là những người giả bệnh, lợi dụng ngày nghỉ ốm.

the manager is tired of dealing with malingerers in the team.

Người quản lý mệt mỏi vì phải giải quyết với những kẻ giả bệnh trong nhóm.

malingerers can create a negative atmosphere in the workplace.

Những kẻ giả bệnh có thể tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong nơi làm việc.

it is important to identify malingerers to maintain productivity.

Điều quan trọng là phải xác định những kẻ giả bệnh để duy trì năng suất.

some people pretend to be sick, but they are just malingerers.

Một số người giả vờ bị bệnh, nhưng thực tế họ chỉ là những kẻ giả bệnh.

malingerers often find ways to avoid their responsibilities.

Những kẻ giả bệnh thường tìm cách trốn tránh trách nhiệm của họ.

the company has a strict policy against malingerers.

Công ty có chính sách nghiêm ngặt đối với những kẻ giả bệnh.

identifying malingerers requires careful observation and evidence.

Việc xác định những kẻ giả bệnh đòi hỏi sự quan sát và bằng chứng cẩn thận.

employees who are malingerers can face disciplinary action.

Những nhân viên là những kẻ giả bệnh có thể phải đối mặt với các biện pháp kỷ luật.

we need to address the issue of malingerers in our organization.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề về những kẻ giả bệnh trong tổ chức của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay