foot massages
chăm sóc chân
gives massages
đang mát-xa
enjoy massages
thưởng thức mát-xa
getting massages
đang được mát-xa
deep massages
mát-xa sâu
had massages
đã mát-xa
oil massages
mát-xa dầu
full body massages
mát-xa toàn thân
professional massages
mát-xa chuyên nghiệp
relaxing massages
mát-xa thư giãn
she regularly gets massages to relieve stress.
Cô ấy thường xuyên đi massage để giảm căng thẳng.
the spa offers a variety of massages, including aromatherapy.
Spa cung cấp nhiều loại massage, bao gồm liệu pháp hương thảo.
he booked a deep tissue massage for his sore back.
Anh ấy đặt lịch massage mô sâu để điều trị đau lưng.
a relaxing foot massage is the perfect way to unwind.
Một buổi massage chân thư giãn là cách lý tưởng để thư giãn.
the therapist gave her a gentle scalp massage.
Chuyên gia đã thực hiện cho cô ấy một buổi massage da đầu nhẹ nhàng.
they enjoyed couples massages at the beachfront resort.
Họ đã tận hưởng các buổi massage đôi tại khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.
he received a professional sports massage after the game.
Anh ấy đã nhận được một buổi massage thể thao chuyên nghiệp sau trận đấu.
she felt rejuvenated after the hot stone massages.
Cô ấy cảm thấy hồi phục sau những buổi massage đá nóng.
the hotel provides in-room massages upon request.
Khách sạn cung cấp dịch vụ massage tại phòng theo yêu cầu.
he often gives his dog gentle massages.
Anh ấy thường xuyên massage nhẹ nhàng cho chú chó của mình.
she learned basic massage techniques at a workshop.
Cô ấy đã học các kỹ thuật massage cơ bản tại một buổi workshop.
foot massages
chăm sóc chân
gives massages
đang mát-xa
enjoy massages
thưởng thức mát-xa
getting massages
đang được mát-xa
deep massages
mát-xa sâu
had massages
đã mát-xa
oil massages
mát-xa dầu
full body massages
mát-xa toàn thân
professional massages
mát-xa chuyên nghiệp
relaxing massages
mát-xa thư giãn
she regularly gets massages to relieve stress.
Cô ấy thường xuyên đi massage để giảm căng thẳng.
the spa offers a variety of massages, including aromatherapy.
Spa cung cấp nhiều loại massage, bao gồm liệu pháp hương thảo.
he booked a deep tissue massage for his sore back.
Anh ấy đặt lịch massage mô sâu để điều trị đau lưng.
a relaxing foot massage is the perfect way to unwind.
Một buổi massage chân thư giãn là cách lý tưởng để thư giãn.
the therapist gave her a gentle scalp massage.
Chuyên gia đã thực hiện cho cô ấy một buổi massage da đầu nhẹ nhàng.
they enjoyed couples massages at the beachfront resort.
Họ đã tận hưởng các buổi massage đôi tại khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.
he received a professional sports massage after the game.
Anh ấy đã nhận được một buổi massage thể thao chuyên nghiệp sau trận đấu.
she felt rejuvenated after the hot stone massages.
Cô ấy cảm thấy hồi phục sau những buổi massage đá nóng.
the hotel provides in-room massages upon request.
Khách sạn cung cấp dịch vụ massage tại phòng theo yêu cầu.
he often gives his dog gentle massages.
Anh ấy thường xuyên massage nhẹ nhàng cho chú chó của mình.
she learned basic massage techniques at a workshop.
Cô ấy đã học các kỹ thuật massage cơ bản tại một buổi workshop.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay