her meddlesomeness in other people's affairs caused tension in the office.
Sự tò mò của cô ấy trong việc của người khác đã gây ra căng thẳng trong văn phòng.
the neighbor's meddlesomeness was becoming unbearable.
Sự tò mò của hàng xóm đang trở nên khó chịu.
his meddlesomeness often led to unwanted complications.
Sự tò mò của anh ấy thường dẫn đến những biến chứng không mong muốn.
we appreciated her lack of meddlesomeness in our private matters.
Chúng tôi đánh giá cao việc cô ấy không tò mò về việc riêng tư của chúng tôi.
the meddlesomeness of the bureaucracy delayed our application.
Sự tò mò của quan liêu đã làm chậm việc nộp đơn của chúng tôi.
her meddlesomeness was well-intentioned but ultimately counterproductive.
Sự tò mò của cô ấy là xuất phát từ thiện ý nhưng cuối cùng lại phản tác dụng.
the team's meddlesomeness disrupted the carefully planned workflow.
Sự tò mò của nhóm đã làm gián đoạn quy trình làm việc được lên kế hoạch cẩn thận.
his meddlesomeness knew no bounds.
Sự tò mò của anh ấy không có giới hạn.
the meddlesomeness of online commenters can be exhausting.
Sự tò mò của các bình luận trực tuyến có thể rất mệt mỏi.
she tolerated his meddlesomeness with remarkable patience.
Cô ấy chịu đựng sự tò mò của anh ấy với sự kiên nhẫn đáng khen.
the cat's meddlesomeness led to broken vases and scattered papers.
Sự tò mò của con mèo đã dẫn đến những cái bình bị vỡ và giấy tờ bị phân tán.
political meddlesomeness in local affairs often backfires.
Sự can thiệp chính trị trong việc địa phương thường gây phản tác dụng.
the manager's meddlesomeness stifled employee creativity.
Sự tò mò của quản lý đã làm giảm sáng tạo của nhân viên.
we noticed the meddlesomeness of the new supervisor immediately.
Chúng tôi nhận thấy sự tò mò của giám sát mới ngay lập tức.
social media has amplified human meddlesomeness exponentially.
Mạng xã hội đã làm tăng sự tò mò của con người một cách chỉ số.
the dog's meddlesomeness resulted in a destroyed garden.
Sự tò mò của con chó đã dẫn đến việc vườn hoang tàn.
her meddlesomeness extended even to matters that did not concern her.
Sự tò mò của cô ấy lan rộng đến những vấn đề không liên quan đến cô ấy.
the meddlesomeness of relatives during family gatherings can be overwhelming.
Sự tò mò của các người thân trong các cuộc tụ họp gia đình có thể rất áp đảo.
her meddlesomeness in other people's affairs caused tension in the office.
Sự tò mò của cô ấy trong việc của người khác đã gây ra căng thẳng trong văn phòng.
the neighbor's meddlesomeness was becoming unbearable.
Sự tò mò của hàng xóm đang trở nên khó chịu.
his meddlesomeness often led to unwanted complications.
Sự tò mò của anh ấy thường dẫn đến những biến chứng không mong muốn.
we appreciated her lack of meddlesomeness in our private matters.
Chúng tôi đánh giá cao việc cô ấy không tò mò về việc riêng tư của chúng tôi.
the meddlesomeness of the bureaucracy delayed our application.
Sự tò mò của quan liêu đã làm chậm việc nộp đơn của chúng tôi.
her meddlesomeness was well-intentioned but ultimately counterproductive.
Sự tò mò của cô ấy là xuất phát từ thiện ý nhưng cuối cùng lại phản tác dụng.
the team's meddlesomeness disrupted the carefully planned workflow.
Sự tò mò của nhóm đã làm gián đoạn quy trình làm việc được lên kế hoạch cẩn thận.
his meddlesomeness knew no bounds.
Sự tò mò của anh ấy không có giới hạn.
the meddlesomeness of online commenters can be exhausting.
Sự tò mò của các bình luận trực tuyến có thể rất mệt mỏi.
she tolerated his meddlesomeness with remarkable patience.
Cô ấy chịu đựng sự tò mò của anh ấy với sự kiên nhẫn đáng khen.
the cat's meddlesomeness led to broken vases and scattered papers.
Sự tò mò của con mèo đã dẫn đến những cái bình bị vỡ và giấy tờ bị phân tán.
political meddlesomeness in local affairs often backfires.
Sự can thiệp chính trị trong việc địa phương thường gây phản tác dụng.
the manager's meddlesomeness stifled employee creativity.
Sự tò mò của quản lý đã làm giảm sáng tạo của nhân viên.
we noticed the meddlesomeness of the new supervisor immediately.
Chúng tôi nhận thấy sự tò mò của giám sát mới ngay lập tức.
social media has amplified human meddlesomeness exponentially.
Mạng xã hội đã làm tăng sự tò mò của con người một cách chỉ số.
the dog's meddlesomeness resulted in a destroyed garden.
Sự tò mò của con chó đã dẫn đến việc vườn hoang tàn.
her meddlesomeness extended even to matters that did not concern her.
Sự tò mò của cô ấy lan rộng đến những vấn đề không liên quan đến cô ấy.
the meddlesomeness of relatives during family gatherings can be overwhelming.
Sự tò mò của các người thân trong các cuộc tụ họp gia đình có thể rất áp đảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay