megastores

[Mỹ]/[ˈmeɪɡəˌstɔːrz]/
[Anh]/[ˈmeɪɡəˌstɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các cửa hàng bán lẻ lớn, thường bán nhiều loại hàng hóa khác nhau; Một chuỗi các cửa hàng như vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

megastore boom

thịnh hành của các trung tâm thương mại lớn

visit megastores

thăm các trung tâm thương mại lớn

megastore chains

các chuỗi trung tâm thương mại lớn

opening megastores

mở các trung tâm thương mại lớn

near megastores

gần các trung tâm thương mại lớn

megastore parking

đậu xe tại các trung tâm thương mại lớn

megastore sales

bán hàng tại các trung tâm thương mại lớn

megastore rivals

các đối thủ cạnh tranh của trung tâm thương mại lớn

megastore locations

vị trí của các trung tâm thương mại lớn

expanding megastores

mở rộng các trung tâm thương mại lớn

Câu ví dụ

we often visit megastores to stock up on groceries.

Chúng ta thường đến các siêu thị lớn để tích trữ thực phẩm.

the new megastore offers a wide range of products.

Siêu thị lớn mới cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng.

competition is fierce between megastores and smaller shops.

Cạnh tranh gay gắt giữa các siêu thị lớn và các cửa hàng nhỏ.

many people prefer the convenience of shopping at megastores.

Nhiều người ưa thích sự tiện lợi khi mua sắm tại siêu thị lớn.

megastores often have lower prices due to bulk buying.

Siêu thị lớn thường có giá thấp hơn nhờ mua sắm số lượng lớn.

the megastore's parking lot was incredibly crowded.

Khu vực đỗ xe của siêu thị lớn rất đông đúc.

the megastore expanded its operations to a new location.

Siêu thị lớn đã mở rộng hoạt động tại một địa điểm mới.

we compared prices at several megastores before buying.

Chúng tôi đã so sánh giá cả tại nhiều siêu thị lớn trước khi mua hàng.

the megastore's customer service was surprisingly helpful.

Dịch vụ khách hàng của siêu thị lớn lại rất hữu ích.

the megastore's layout can be confusing to navigate.

Bố trí của siêu thị lớn có thể khiến người ta bối rối.

megastores are transforming the retail landscape.

Siêu thị lớn đang thay đổi cục diện bán lẻ.

the megastore announced a major sale this weekend.

Siêu thị lớn đã công bố một đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay