writing memoirs
viết hồi ký
read memoirs
đọc hồi ký
her memoirs
hồi ký của cô ấy
published memoirs
hồi ký đã xuất bản
memoirs of a
hồi ký của một
family memoirs
hồi ký gia đình
ghostwriting memoirs
viết hồi ký thuê
memoirs reveal
hồi ký tiết lộ
early memoirs
những hồi ký đầu tiên
memoirs detail
hồi ký mô tả
she began writing her memoirs to document her extraordinary life.
Cô ấy bắt đầu viết hồi ký để ghi lại cuộc đời phi thường của mình.
the memoirs offered a fascinating glimpse into the royal family.
Những cuốn hồi ký mang đến một cái nhìn hấp dẫn về hoàng gia.
he decided to ghostwrite memoirs for a wealthy businessman.
Anh ấy quyết định viết hồi ký cho một doanh nhân giàu có.
her memoirs detailed her experiences during the war years.
Những cuốn hồi ký mô tả chi tiết những trải nghiệm của cô ấy trong những năm chiến tranh.
the publisher announced the upcoming release of his memoirs.
Nhà xuất bản thông báo về việc phát hành sắp tới cuốn hồi ký của ông.
reading her memoirs, i was moved by her resilience.
Đọc những cuốn hồi ký của cô ấy, tôi bị cảm động bởi sự kiên cường của cô ấy.
the memoirs revealed previously unknown aspects of his career.
Những cuốn hồi ký tiết lộ những khía cạnh chưa từng biết đến về sự nghiệp của ông.
he spent years compiling material for his memoirs.
Anh ấy dành nhiều năm biên soạn tài liệu cho cuốn hồi ký của mình.
the memoirs are a valuable historical record of the era.
Những cuốn hồi ký là một bản ghi lịch sử có giá trị của thời đại.
she meticulously edited her memoirs before submitting them to the publisher.
Cô ấy chỉnh sửa cẩn thận những cuốn hồi ký trước khi gửi cho nhà xuất bản.
the memoirs provided a personal account of the political events.
Những cuốn hồi ký cung cấp một tài khoản cá nhân về các sự kiện chính trị.
writing memoirs
viết hồi ký
read memoirs
đọc hồi ký
her memoirs
hồi ký của cô ấy
published memoirs
hồi ký đã xuất bản
memoirs of a
hồi ký của một
family memoirs
hồi ký gia đình
ghostwriting memoirs
viết hồi ký thuê
memoirs reveal
hồi ký tiết lộ
early memoirs
những hồi ký đầu tiên
memoirs detail
hồi ký mô tả
she began writing her memoirs to document her extraordinary life.
Cô ấy bắt đầu viết hồi ký để ghi lại cuộc đời phi thường của mình.
the memoirs offered a fascinating glimpse into the royal family.
Những cuốn hồi ký mang đến một cái nhìn hấp dẫn về hoàng gia.
he decided to ghostwrite memoirs for a wealthy businessman.
Anh ấy quyết định viết hồi ký cho một doanh nhân giàu có.
her memoirs detailed her experiences during the war years.
Những cuốn hồi ký mô tả chi tiết những trải nghiệm của cô ấy trong những năm chiến tranh.
the publisher announced the upcoming release of his memoirs.
Nhà xuất bản thông báo về việc phát hành sắp tới cuốn hồi ký của ông.
reading her memoirs, i was moved by her resilience.
Đọc những cuốn hồi ký của cô ấy, tôi bị cảm động bởi sự kiên cường của cô ấy.
the memoirs revealed previously unknown aspects of his career.
Những cuốn hồi ký tiết lộ những khía cạnh chưa từng biết đến về sự nghiệp của ông.
he spent years compiling material for his memoirs.
Anh ấy dành nhiều năm biên soạn tài liệu cho cuốn hồi ký của mình.
the memoirs are a valuable historical record of the era.
Những cuốn hồi ký là một bản ghi lịch sử có giá trị của thời đại.
she meticulously edited her memoirs before submitting them to the publisher.
Cô ấy chỉnh sửa cẩn thận những cuốn hồi ký trước khi gửi cho nhà xuất bản.
the memoirs provided a personal account of the political events.
Những cuốn hồi ký cung cấp một tài khoản cá nhân về các sự kiện chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay