high memorableness
khả năng ghi nhớ cao
memorableness factor
yếu tố ghi nhớ
memorableness scale
thang đo khả năng ghi nhớ
overall memorableness
khả năng ghi nhớ tổng thể
memorableness rating
xếp hạng khả năng ghi nhớ
memorableness index
chỉ số khả năng ghi nhớ
memorableness appeal
sức hấp dẫn của khả năng ghi nhớ
memorableness level
mức độ khả năng ghi nhớ
memorableness quality
chất lượng khả năng ghi nhớ
memorableness experience
trải nghiệm khả năng ghi nhớ
the memorableness of the event made it unforgettable.
sự đáng nhớ của sự kiện đã khiến nó trở nên khó quên.
she added a touch of memorableness to the party.
cô ấy đã thêm một chút đáng nhớ vào bữa tiệc.
his speech was filled with memorableness and inspiration.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự đáng nhớ và truyền cảm hứng.
the trip was marked by its memorableness.
chuyến đi được đánh dấu bởi sự đáng nhớ của nó.
creating memorableness is essential in marketing.
việc tạo ra sự đáng nhớ là điều cần thiết trong marketing.
they sought memorableness in every detail of the design.
họ tìm kiếm sự đáng nhớ trong mọi chi tiết của thiết kế.
the memorableness of the moment brought tears to her eyes.
sự đáng nhớ của khoảnh khắc khiến nước mắt trào ra trên má cô.
memorableness can turn a simple story into a masterpiece.
sự đáng nhớ có thể biến một câu chuyện đơn giản thành một kiệt tác.
he emphasized the memorableness of their shared experiences.
anh ấy nhấn mạnh sự đáng nhớ của những trải nghiệm chung của họ.
what makes a film great is its memorableness.
điều gì làm nên sự tuyệt vời của một bộ phim là sự đáng nhớ của nó.
high memorableness
khả năng ghi nhớ cao
memorableness factor
yếu tố ghi nhớ
memorableness scale
thang đo khả năng ghi nhớ
overall memorableness
khả năng ghi nhớ tổng thể
memorableness rating
xếp hạng khả năng ghi nhớ
memorableness index
chỉ số khả năng ghi nhớ
memorableness appeal
sức hấp dẫn của khả năng ghi nhớ
memorableness level
mức độ khả năng ghi nhớ
memorableness quality
chất lượng khả năng ghi nhớ
memorableness experience
trải nghiệm khả năng ghi nhớ
the memorableness of the event made it unforgettable.
sự đáng nhớ của sự kiện đã khiến nó trở nên khó quên.
she added a touch of memorableness to the party.
cô ấy đã thêm một chút đáng nhớ vào bữa tiệc.
his speech was filled with memorableness and inspiration.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự đáng nhớ và truyền cảm hứng.
the trip was marked by its memorableness.
chuyến đi được đánh dấu bởi sự đáng nhớ của nó.
creating memorableness is essential in marketing.
việc tạo ra sự đáng nhớ là điều cần thiết trong marketing.
they sought memorableness in every detail of the design.
họ tìm kiếm sự đáng nhớ trong mọi chi tiết của thiết kế.
the memorableness of the moment brought tears to her eyes.
sự đáng nhớ của khoảnh khắc khiến nước mắt trào ra trên má cô.
memorableness can turn a simple story into a masterpiece.
sự đáng nhớ có thể biến một câu chuyện đơn giản thành một kiệt tác.
he emphasized the memorableness of their shared experiences.
anh ấy nhấn mạnh sự đáng nhớ của những trải nghiệm chung của họ.
what makes a film great is its memorableness.
điều gì làm nên sự tuyệt vời của một bộ phim là sự đáng nhớ của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay