memorableness

[Mỹ]/mɪˈmɔːrəblnəs/
[Anh]/məˈmɔːrəblnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc đáng nhớ

Cụm từ & Cách kết hợp

high memorableness

khả năng ghi nhớ cao

memorableness factor

yếu tố ghi nhớ

memorableness scale

thang đo khả năng ghi nhớ

overall memorableness

khả năng ghi nhớ tổng thể

memorableness rating

xếp hạng khả năng ghi nhớ

memorableness index

chỉ số khả năng ghi nhớ

memorableness appeal

sức hấp dẫn của khả năng ghi nhớ

memorableness level

mức độ khả năng ghi nhớ

memorableness quality

chất lượng khả năng ghi nhớ

memorableness experience

trải nghiệm khả năng ghi nhớ

Câu ví dụ

the memorableness of the event made it unforgettable.

sự đáng nhớ của sự kiện đã khiến nó trở nên khó quên.

she added a touch of memorableness to the party.

cô ấy đã thêm một chút đáng nhớ vào bữa tiệc.

his speech was filled with memorableness and inspiration.

bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự đáng nhớ và truyền cảm hứng.

the trip was marked by its memorableness.

chuyến đi được đánh dấu bởi sự đáng nhớ của nó.

creating memorableness is essential in marketing.

việc tạo ra sự đáng nhớ là điều cần thiết trong marketing.

they sought memorableness in every detail of the design.

họ tìm kiếm sự đáng nhớ trong mọi chi tiết của thiết kế.

the memorableness of the moment brought tears to her eyes.

sự đáng nhớ của khoảnh khắc khiến nước mắt trào ra trên má cô.

memorableness can turn a simple story into a masterpiece.

sự đáng nhớ có thể biến một câu chuyện đơn giản thành một kiệt tác.

he emphasized the memorableness of their shared experiences.

anh ấy nhấn mạnh sự đáng nhớ của những trải nghiệm chung của họ.

what makes a film great is its memorableness.

điều gì làm nên sự tuyệt vời của một bộ phim là sự đáng nhớ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay