mendability

[Mỹ]/[ˈmendəbɪləti]/
[Anh]/[ˈmendəbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất dễ sửa chữa hoặc sửa chữa được; khả năng được sửa chữa hoặc phục hồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

assessing mendability

Đánh giá khả năng sửa chữa

high mendability

Khả năng sửa chữa cao

improving mendability

Nâng cao khả năng sửa chữa

mendability testing

Thử nghiệm khả năng sửa chữa

reduced mendability

Khả năng sửa chữa giảm

ensure mendability

Đảm bảo khả năng sửa chữa

checking mendability

Kiểm tra khả năng sửa chữa

mendability limits

Giới hạn khả năng sửa chữa

enhanced mendability

Khả năng sửa chữa được cải thiện

predicting mendability

Dự đoán khả năng sửa chữa

Câu ví dụ

the toy's high mendability made it a favorite among young children.

Tính dễ sửa chữa cao của đồ chơi khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích của trẻ nhỏ.

we assessed the product's mendability to determine its long-term value.

Chúng tôi đánh giá tính dễ sửa chữa của sản phẩm để xác định giá trị lâu dài của nó.

increased mendability can significantly reduce waste in manufacturing processes.

Tăng tính dễ sửa chữa có thể làm giảm đáng kể lượng chất thải trong quy trình sản xuất.

the design prioritized mendability over purely aesthetic considerations.

Thiết kế ưu tiên tính dễ sửa chữa hơn các yếu tố thẩm mỹ thuần túy.

a key feature was the garment's excellent mendability and durability.

Một tính năng nổi bật là tính dễ sửa chữa và độ bền tuyệt vời của trang phục.

the company focused on improving the mendability of their electronics.

Công ty tập trung vào việc cải thiện tính dễ sửa chữa của các thiết bị điện tử của họ.

understanding mendability is crucial for sustainable product design.

Hiểu biết về tính dễ sửa chữa là rất quan trọng đối với thiết kế sản phẩm bền vững.

the software's mendability allowed for quick bug fixes and updates.

Tính dễ sửa chữa của phần mềm cho phép sửa lỗi và cập nhật nhanh chóng.

we tested the material's mendability after repeated stress and strain.

Chúng tôi đã kiểm tra tính dễ sửa chữa của vật liệu sau nhiều lần chịu căng thẳng và kéo giãn.

the furniture's mendability ensured a longer lifespan and reduced replacement costs.

Tính dễ sửa chữa của nội thất đảm bảo tuổi thọ lâu hơn và giảm chi phí thay thế.

the workshop demonstrated techniques for maximizing the mendability of clothing.

Workshop đã trình bày các kỹ thuật để tối đa hóa tính dễ sửa chữa của quần áo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay