mentalist

[Mỹ]/[ˈmentəlɪst]/
[Anh]/[ˈmentəlɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người biểu diễn giải trí khán giả bằng cách dường như thể hiện khả năng tâm linh như tâm linh, clairvoyance, và đọc tâm tư; Một người nghiên cứu và thực hành tâm linh.

Cụm từ & Cách kết hợp

mentalist act

biểu diễn tâm linh

renowned mentalist

nhà tâm linh nổi tiếng

becoming a mentalist

trở thành một nhà tâm linh

mentalist skills

kỹ năng tâm linh

amazing mentalist

nhà tâm linh ấn tượng

mentalist routine

chương trình tâm linh

the mentalist

nhà tâm linh

mentalist's tricks

mánh khóe của nhà tâm linh

experienced mentalist

nhà tâm linh có kinh nghiệm

gifted mentalist

nhà tâm linh có tài năng

Câu ví dụ

the mentalist amazed the audience with his mind-reading skills.

Người tâm linh đã làm cho khán giả kinh ngạc với kỹ năng đọc tâm lý của mình.

she hired a mentalist for the corporate event to entertain guests.

Cô ấy thuê một người tâm linh cho sự kiện công ty để giải trí cho khách mời.

he claims to be a mentalist, but his tricks seem quite simple.

Anh ấy tuyên bố là một người tâm linh, nhưng những trò của anh ấy dường như rất đơn giản.

the mentalist used subtle body language cues to guess their thoughts.

Người tâm linh đã sử dụng các tín hiệu ngôn ngữ cơ thể tinh tế để đoán suy nghĩ của họ.

we watched a talented mentalist perform on the television show.

Chúng tôi đã xem một người tâm linh tài năng biểu diễn trên chương trình truyền hình.

the mentalist's act involved audience participation and psychological illusions.

Chiếc biểu diễn của người tâm linh bao gồm sự tham gia của khán giả và ảo thuật tâm lý.

is the mentalist's performance genuine or just clever deception?

Liệu màn trình diễn của người tâm linh có thật hay chỉ là sự lừa đảo khéo léo?

the mentalist studied psychology to enhance his stage presence.

Người tâm linh đã học tâm lý học để tăng cường sự hiện diện trên sân khấu của mình.

the children were fascinated by the mentalist's card tricks.

Các em nhỏ đã say mê bởi những trò chơi bài của người tâm linh.

he is a renowned mentalist known for his interactive performances.

Anh ấy là một người tâm linh nổi tiếng nhờ các màn biểu diễn tương tác.

the mentalist skillfully manipulated perceptions to create a sense of wonder.

Người tâm linh khéo léo điều khiển nhận thức để tạo ra cảm giác kỳ diệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay