business mergings
sáp nhập kinh doanh
mergings and acquisitions
sáp nhập và mua lại
mergings impact
tác động của việc sáp nhập
mergings strategy
chiến lược sáp nhập
mergings process
quy trình sáp nhập
mergings analysis
phân tích sáp nhập
mergings trends
xu hướng sáp nhập
mergings benefits
lợi ích của việc sáp nhập
mergings risks
rủi ro của việc sáp nhập
mergings report
báo cáo sáp nhập
the recent mergings in the tech industry have led to increased competition.
Những vụ sáp nhập gần đây trong ngành công nghệ đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.
strategic mergings can create new opportunities for growth.
Việc sáp nhập chiến lược có thể tạo ra những cơ hội mới cho tăng trưởng.
investors are excited about the potential benefits of these mergings.
Các nhà đầu tư rất vui mừng về những lợi ích tiềm năng của những vụ sáp nhập này.
successful mergings require careful planning and execution.
Việc sáp nhập thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
regulatory approval is often necessary for large mergings.
Quy định pháp lý thường cần thiết cho các vụ sáp nhập lớn.
the ceo announced several upcoming mergings that will reshape the company.
Tổng giám đốc đã công bố một số vụ sáp nhập sắp tới sẽ định hình lại công ty.
many employees are concerned about job security after the mergings.
Nhiều nhân viên lo lắng về sự an toàn việc làm sau các vụ sáp nhập.
market analysts are predicting a wave of mergings in the coming years.
Các nhà phân tích thị trường dự đoán một làn sóng sáp nhập trong những năm tới.
understanding the implications of mergings is crucial for stakeholders.
Hiểu được những tác động của việc sáp nhập là rất quan trọng đối với các bên liên quan.
business mergings
sáp nhập kinh doanh
mergings and acquisitions
sáp nhập và mua lại
mergings impact
tác động của việc sáp nhập
mergings strategy
chiến lược sáp nhập
mergings process
quy trình sáp nhập
mergings analysis
phân tích sáp nhập
mergings trends
xu hướng sáp nhập
mergings benefits
lợi ích của việc sáp nhập
mergings risks
rủi ro của việc sáp nhập
mergings report
báo cáo sáp nhập
the recent mergings in the tech industry have led to increased competition.
Những vụ sáp nhập gần đây trong ngành công nghệ đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.
strategic mergings can create new opportunities for growth.
Việc sáp nhập chiến lược có thể tạo ra những cơ hội mới cho tăng trưởng.
investors are excited about the potential benefits of these mergings.
Các nhà đầu tư rất vui mừng về những lợi ích tiềm năng của những vụ sáp nhập này.
successful mergings require careful planning and execution.
Việc sáp nhập thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
regulatory approval is often necessary for large mergings.
Quy định pháp lý thường cần thiết cho các vụ sáp nhập lớn.
the ceo announced several upcoming mergings that will reshape the company.
Tổng giám đốc đã công bố một số vụ sáp nhập sắp tới sẽ định hình lại công ty.
many employees are concerned about job security after the mergings.
Nhiều nhân viên lo lắng về sự an toàn việc làm sau các vụ sáp nhập.
market analysts are predicting a wave of mergings in the coming years.
Các nhà phân tích thị trường dự đoán một làn sóng sáp nhập trong những năm tới.
understanding the implications of mergings is crucial for stakeholders.
Hiểu được những tác động của việc sáp nhập là rất quan trọng đối với các bên liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay