view mesas
Xem các bàn ăn
among mesas
Giữa các bàn ăn
mesa tops
Phần trên của bàn ăn
climbing mesas
Leo lên các bàn ăn
ancient mesas
Các bàn ăn cổ xưa
mesa landscape
Cảnh quan bàn ăn
near mesas
Gần các bàn ăn
mesa region
Khu vực bàn ăn
mesa edge
Viền bàn ăn
mesa shadows
Bóng tối của bàn ăn
we hiked to the top of the mesas to get a better view.
Chúng tôi đã đi bộ leo lên đỉnh các khối đất cao để có được tầm nhìn tốt hơn.
the mesas provided a stunning backdrop for our desert camping trip.
Các khối đất cao đã tạo ra một khung cảnh tuyệt đẹp cho chuyến cắm trại sa mạc của chúng tôi.
ancient puebloan people built dwellings into the sides of the mesas.
Người Pueblo cổ đại đã xây dựng các ngôi nhà vào phía bên của các khối đất cao.
the mesas rose dramatically from the flat desert floor.
Các khối đất cao dâng lên một cách ngoạn mục từ mặt đất sa mạc phẳng.
we watched the sunset paint the mesas in vibrant colors.
Chúng tôi đã xem hoàng hôn nhuộm các khối đất cao bằng những màu sắc sặc sỡ.
the mesas are a unique geological feature of the southwest.
Các khối đất cao là một đặc điểm địa chất độc đáo của vùng tây nam.
erosion has sculpted the mesas over millions of years.
Sự xói mòn đã tạo hình các khối đất cao trong hàng triệu năm.
we explored the canyons and mesas during our road trip.
Chúng tôi đã khám phá các thung lũng và khối đất cao trong chuyến đi đường dài của mình.
the mesas offered shelter from the harsh desert sun.
Các khối đất cao cung cấp nơi che chắn khỏi ánh nắng khắc nghiệt của sa mạc.
we admired the layered rock formations of the mesas.
Chúng tôi ngưỡng mộ các cấu trúc đá từng lớp của các khối đất cao.
the mesas were a landmark for early travelers across the desert.
Các khối đất cao là một mốc địa lý cho các du khách đầu tiên đi qua sa mạc.
view mesas
Xem các bàn ăn
among mesas
Giữa các bàn ăn
mesa tops
Phần trên của bàn ăn
climbing mesas
Leo lên các bàn ăn
ancient mesas
Các bàn ăn cổ xưa
mesa landscape
Cảnh quan bàn ăn
near mesas
Gần các bàn ăn
mesa region
Khu vực bàn ăn
mesa edge
Viền bàn ăn
mesa shadows
Bóng tối của bàn ăn
we hiked to the top of the mesas to get a better view.
Chúng tôi đã đi bộ leo lên đỉnh các khối đất cao để có được tầm nhìn tốt hơn.
the mesas provided a stunning backdrop for our desert camping trip.
Các khối đất cao đã tạo ra một khung cảnh tuyệt đẹp cho chuyến cắm trại sa mạc của chúng tôi.
ancient puebloan people built dwellings into the sides of the mesas.
Người Pueblo cổ đại đã xây dựng các ngôi nhà vào phía bên của các khối đất cao.
the mesas rose dramatically from the flat desert floor.
Các khối đất cao dâng lên một cách ngoạn mục từ mặt đất sa mạc phẳng.
we watched the sunset paint the mesas in vibrant colors.
Chúng tôi đã xem hoàng hôn nhuộm các khối đất cao bằng những màu sắc sặc sỡ.
the mesas are a unique geological feature of the southwest.
Các khối đất cao là một đặc điểm địa chất độc đáo của vùng tây nam.
erosion has sculpted the mesas over millions of years.
Sự xói mòn đã tạo hình các khối đất cao trong hàng triệu năm.
we explored the canyons and mesas during our road trip.
Chúng tôi đã khám phá các thung lũng và khối đất cao trong chuyến đi đường dài của mình.
the mesas offered shelter from the harsh desert sun.
Các khối đất cao cung cấp nơi che chắn khỏi ánh nắng khắc nghiệt của sa mạc.
we admired the layered rock formations of the mesas.
Chúng tôi ngưỡng mộ các cấu trúc đá từng lớp của các khối đất cao.
the mesas were a landmark for early travelers across the desert.
Các khối đất cao là một mốc địa lý cho các du khách đầu tiên đi qua sa mạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay