vast tablelands
các đồng bằng rộng lớn
explore tablelands
khám phá các đồng bằng
tablelands region
khu vực đồng bằng
across tablelands
khắp các đồng bằng
rolling tablelands
các đồng bằng uốn lượn
tablelands view
khung cảnh đồng bằng
high tablelands
các đồng bằng cao
tablelands rise
các đồng bằng trỗi dậy
tablelands stretch
các đồng bằng trải dài
ancient tablelands
các đồng bằng cổ đại
the explorers discovered vast tablelands stretching to the horizon.
Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra những vùng đồng bằng rộng lớn trải dài đến đường chân trời.
shepherd's flocks grazed peacefully on the high tablelands.
Đàn cừu của người chăn gia súc đang ăn cỏ một cách yên bình trên những vùng đồng bằng cao.
the ancient ruins were located on a remote tableland.
Những tàn tích cổ nằm ở một vùng đồng bằng hẻo lánh.
wind farms dotted the expansive tablelands, generating clean energy.
Những trang trại gió nằm rải rác trên những vùng đồng bằng rộng lớn, tạo ra năng lượng sạch.
we hiked across the rolling tablelands, enjoying the scenic views.
Chúng tôi đi bộ đường dài trên những vùng đồng bằng uốn lượn, tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
the region is known for its fertile tablelands and agricultural production.
Khu vực này nổi tiếng với những vùng đồng bằng màu mỡ và sản xuất nông nghiệp.
geologists studied the unique rock formations on the tablelands.
Các nhà địa chất nghiên cứu những hình thái đá độc đáo trên những vùng đồng bằng.
the cattle roamed freely across the open tablelands.
Và trâu chăn thả tự do trên những vùng đồng bằng rộng mở.
a small town nestled among the tablelands offered a tranquil escape.
Một thị trấn nhỏ nằm giữa những vùng đồng bằng mang đến một nơi trốn bình yên.
the view from the edge of the tablelands was breathtaking.
Cảnh tượng từ mép vực của những vùng đồng bằng thật ngoạn mục.
they built a research station on the elevated tablelands.
Họ đã xây một trạm nghiên cứu trên những vùng đồng bằng cao.
vast tablelands
các đồng bằng rộng lớn
explore tablelands
khám phá các đồng bằng
tablelands region
khu vực đồng bằng
across tablelands
khắp các đồng bằng
rolling tablelands
các đồng bằng uốn lượn
tablelands view
khung cảnh đồng bằng
high tablelands
các đồng bằng cao
tablelands rise
các đồng bằng trỗi dậy
tablelands stretch
các đồng bằng trải dài
ancient tablelands
các đồng bằng cổ đại
the explorers discovered vast tablelands stretching to the horizon.
Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra những vùng đồng bằng rộng lớn trải dài đến đường chân trời.
shepherd's flocks grazed peacefully on the high tablelands.
Đàn cừu của người chăn gia súc đang ăn cỏ một cách yên bình trên những vùng đồng bằng cao.
the ancient ruins were located on a remote tableland.
Những tàn tích cổ nằm ở một vùng đồng bằng hẻo lánh.
wind farms dotted the expansive tablelands, generating clean energy.
Những trang trại gió nằm rải rác trên những vùng đồng bằng rộng lớn, tạo ra năng lượng sạch.
we hiked across the rolling tablelands, enjoying the scenic views.
Chúng tôi đi bộ đường dài trên những vùng đồng bằng uốn lượn, tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
the region is known for its fertile tablelands and agricultural production.
Khu vực này nổi tiếng với những vùng đồng bằng màu mỡ và sản xuất nông nghiệp.
geologists studied the unique rock formations on the tablelands.
Các nhà địa chất nghiên cứu những hình thái đá độc đáo trên những vùng đồng bằng.
the cattle roamed freely across the open tablelands.
Và trâu chăn thả tự do trên những vùng đồng bằng rộng mở.
a small town nestled among the tablelands offered a tranquil escape.
Một thị trấn nhỏ nằm giữa những vùng đồng bằng mang đến một nơi trốn bình yên.
the view from the edge of the tablelands was breathtaking.
Cảnh tượng từ mép vực của những vùng đồng bằng thật ngoạn mục.
they built a research station on the elevated tablelands.
Họ đã xây một trạm nghiên cứu trên những vùng đồng bằng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay