mitigation efforts
những nỗ lực giảm nhẹ
mitigation strategies
chiến lược giảm nhẹ
mitigation measures
biện pháp giảm nhẹ
mitigation plan
kế hoạch giảm nhẹ
mitigation policy
chính sách giảm nhẹ
mitigation costs
chi phí giảm nhẹ
mitigation process
quy trình giảm nhẹ
mitigation report
báo cáo giảm nhẹ
mitigation impact
tác động giảm nhẹ
the company implemented several mitigations to reduce environmental impact.
Doanh nghiệp đã triển khai một số biện pháp giảm thiểu để giảm tác động môi trường.
early identification of risks allows for proactive mitigations.
Việc xác định sớm các rủi ro cho phép thực hiện các biện pháp giảm thiểu chủ động.
what mitigations are in place to address the security vulnerabilities?
Các biện pháp giảm thiểu nào đang được áp dụng để giải quyết các lỗ hổng bảo mật?
the report outlined potential mitigations for the project delays.
Báo cáo đã nêu ra các biện pháp giảm thiểu tiềm năng cho việc chậm trễ dự án.
financial institutions are seeking mitigations against market volatility.
Các tổ chức tài chính đang tìm kiếm các biện pháp giảm thiểu nhằm đối phó với sự biến động thị trường.
technological mitigations can help prevent cyberattacks.
Các biện pháp giảm thiểu công nghệ có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
the government introduced new regulations as mitigations for climate change.
Chính phủ đã đưa ra các quy định mới như các biện pháp giảm thiểu cho biến đổi khí hậu.
we need to explore cost-effective mitigations for the identified problems.
Chúng ta cần khám phá các biện pháp giảm thiểu hiệu quả chi phí cho các vấn đề đã xác định.
the effectiveness of the mitigations will be closely monitored.
Hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu sẽ được giám sát chặt chẽ.
legal mitigations were put in place to protect the company's interests.
Các biện pháp giảm thiểu pháp lý đã được đưa vào nhằm bảo vệ lợi ích của công ty.
further mitigations are required to ensure long-term sustainability.
Cần có thêm các biện pháp giảm thiểu để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
mitigation efforts
những nỗ lực giảm nhẹ
mitigation strategies
chiến lược giảm nhẹ
mitigation measures
biện pháp giảm nhẹ
mitigation plan
kế hoạch giảm nhẹ
mitigation policy
chính sách giảm nhẹ
mitigation costs
chi phí giảm nhẹ
mitigation process
quy trình giảm nhẹ
mitigation report
báo cáo giảm nhẹ
mitigation impact
tác động giảm nhẹ
the company implemented several mitigations to reduce environmental impact.
Doanh nghiệp đã triển khai một số biện pháp giảm thiểu để giảm tác động môi trường.
early identification of risks allows for proactive mitigations.
Việc xác định sớm các rủi ro cho phép thực hiện các biện pháp giảm thiểu chủ động.
what mitigations are in place to address the security vulnerabilities?
Các biện pháp giảm thiểu nào đang được áp dụng để giải quyết các lỗ hổng bảo mật?
the report outlined potential mitigations for the project delays.
Báo cáo đã nêu ra các biện pháp giảm thiểu tiềm năng cho việc chậm trễ dự án.
financial institutions are seeking mitigations against market volatility.
Các tổ chức tài chính đang tìm kiếm các biện pháp giảm thiểu nhằm đối phó với sự biến động thị trường.
technological mitigations can help prevent cyberattacks.
Các biện pháp giảm thiểu công nghệ có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.
the government introduced new regulations as mitigations for climate change.
Chính phủ đã đưa ra các quy định mới như các biện pháp giảm thiểu cho biến đổi khí hậu.
we need to explore cost-effective mitigations for the identified problems.
Chúng ta cần khám phá các biện pháp giảm thiểu hiệu quả chi phí cho các vấn đề đã xác định.
the effectiveness of the mitigations will be closely monitored.
Hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu sẽ được giám sát chặt chẽ.
legal mitigations were put in place to protect the company's interests.
Các biện pháp giảm thiểu pháp lý đã được đưa vào nhằm bảo vệ lợi ích của công ty.
further mitigations are required to ensure long-term sustainability.
Cần có thêm các biện pháp giảm thiểu để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay