mixableness

[Mỹ]/ˈmɪksəblnəs/
[Anh]/ˈmɪksəblnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái có thể trộn lẫn; khả năng của các chất kết hợp hoặc hòa trộn với nhau một cách mượt mà.

Cụm từ & Cách kết hợp

test mixableness

Vietnamese_translation

check mixableness

Vietnamese_translation

mixableness testing

Vietnamese_translation

assess mixableness

Vietnamese_translation

mixableness rating

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the mixableness of these ingredients determines the quality of the final dish.

Tính tương hợp của các nguyên liệu này quyết định chất lượng của món ăn cuối cùng.

we tested the mixableness of various construction materials for the project.

Chúng tôi đã kiểm tra tính tương hợp của các loại vật liệu xây dựng khác nhau cho dự án.

the mixableness of different music genres creates unique and innovative sounds.

Tính tương hợp của các thể loại âm nhạc khác nhau tạo ra những âm thanh độc đáo và sáng tạo.

artists explore the mixableness of traditional and digital painting techniques.

Những nghệ sĩ khám phá tính tương hợp của các kỹ thuật vẽ truyền thống và kỹ thuật số.

scientists study the mixableness of chemical compounds under different conditions.

Các nhà khoa học nghiên cứu tính tương hợp của các hợp chất hóa học trong các điều kiện khác nhau.

the mixableness of colors in interior design affects the mood of a space.

Tính tương hợp của các màu sắc trong thiết kế nội thất ảnh hưởng đến tâm trạng của không gian.

software developers consider the mixableness of multiple programming languages.

Các lập trình viên phần mềm xem xét tính tương hợp của nhiều ngôn ngữ lập trình.

the mixableness of cultural elements in fusion cuisine reflects global influences.

Tính tương hợp của các yếu tố văn hóa trong ẩm thực kết hợp phản ánh ảnh hưởng toàn cầu.

architects evaluate the mixableness of sustainable and traditional building materials.

Các kiến trúc sư đánh giá tính tương hợp của các vật liệu xây dựng bền vững và truyền thống.

chefs debate the mixableness of raw and cooked ingredients in modern cuisine.

Các đầu bếp tranh luận về tính tương hợp của các nguyên liệu sống và chín trong ẩm thực hiện đại.

the mixableness of different exercise types leads to comprehensive fitness results.

Tính tương hợp của các loại bài tập khác nhau dẫn đến kết quả thể dục toàn diện.

gardeners test the mixableness of native and exotic plant species.

Các người làm vườn kiểm tra tính tương hợp của các loài cây bản địa và ngoại lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay