moderns

[Mỹ]/[ˈmɒdnz]/
[Anh]/[ˈmɑːdnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người quan tâm hoặc ủng hộ các ý tưởng, hoạt động hoặc lối sống hiện đại; Những người sống trong hiện tại hoặc gần đây.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của thời kỳ hiện đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

moderns' tastes

Vietnamese_translation

moderns era

Vietnamese_translation

moderns art

Vietnamese_translation

moderns design

Vietnamese_translation

moderns lifestyle

Vietnamese_translation

moderns technology

Vietnamese_translation

moderns challenges

Vietnamese_translation

moderns values

Vietnamese_translation

moderns architecture

Vietnamese_translation

moderns thinking

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

moderns often embrace new technologies and trends.

Những người hiện đại thường đón nhận các công nghệ và xu hướng mới.

the gallery showcased works by contemporary and moderns artists.

Galerie trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ đương đại và hiện đại.

many moderns value experiences over material possessions.

Nhiều người hiện đại coi trọng trải nghiệm hơn sở hữu vật chất.

moderns are increasingly concerned about environmental sustainability.

Những người hiện đại ngày càng quan tâm đến tính bền vững về môi trường.

the museum's collection includes pieces from both moderns and post-moderns periods.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các tác phẩm từ cả thời kỳ hiện đại và hậu hiện đại.

moderns often seek diverse perspectives and global connections.

Những người hiện đại thường tìm kiếm các quan điểm đa dạng và kết nối toàn cầu.

the lecture explored the impact of moderns on 20th-century literature.

Bài giảng khám phá tác động của những người hiện đại đối với văn học thế kỷ 20.

moderns are generally more open to new ideas and lifestyles.

Những người hiện đại thường cởi mở hơn với những ý tưởng và lối sống mới.

the study examined the attitudes of moderns towards work-life balance.

Nghiên cứu kiểm tra thái độ của những người hiện đại đối với sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

moderns frequently utilize social media for communication and information.

Những người hiện đại thường xuyên sử dụng mạng xã hội để giao tiếp và thông tin.

the design reflected a distinctly moderns aesthetic.

Thiết kế phản ánh một thẩm mỹ hiện đại rõ rệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay