moisture-free

[Mỹ]/[ˈmɔɪstʃər ˈfriː]/
[Anh]/[ˈmɔɪstʃər ˈfriː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Không ẩm.
adj. Không có hơi ẩm; khô; được bảo vệ khỏi hơi ẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

moisture-free storage

lưu trữ không ẩm

keep moisture-free

giữ khô ráo

moisture-free environment

môi trường không ẩm

moisture-free zone

vùng không ẩm

completely moisture-free

hoàn toàn không ẩm

moisture-free packaging

bao bì không ẩm

ensure moisture-free

đảm bảo không ẩm

moisture-free condition

điều kiện không ẩm

storing moisture-free

lưu trữ không ẩm

remain moisture-free

vẫn khô ráo

Câu ví dụ

store your electronics in a moisture-free environment to prevent damage.

Lưu trữ thiết bị điện tử của bạn trong môi trường không ẩm để tránh hư hỏng.

the moisture-free storage unit kept my documents safe during the monsoon season.

Kho chứa không ẩm đã giữ cho tài liệu của tôi an toàn trong mùa mưa.

maintaining a moisture-free atmosphere is crucial for preserving antique furniture.

Duy trì môi trường không ẩm là rất quan trọng để bảo quản đồ nội thất cổ.

we need a moisture-free container for storing the sensitive optical discs.

Chúng tôi cần một thùng chứa không ẩm để lưu trữ đĩa quang nhạy cảm.

the moisture-free packaging ensured the camera lenses remained clear and functional.

Bao bì không ẩm đảm bảo ống kính máy ảnh vẫn rõ ràng và hoạt động tốt.

the moisture-free room is ideal for storing photographic equipment.

Phòng không ẩm rất lý tưởng để lưu trữ thiết bị nhiếp ảnh.

ensure the storage area is completely moisture-free before storing valuable items.

Đảm bảo khu vực lưu trữ hoàn toàn không ẩm trước khi lưu trữ các vật phẩm có giá trị.

the moisture-free desiccant packs kept the electronics components protected.

Các gói hút ẩm không ẩm đã giữ cho các linh kiện điện tử được bảo vệ.

a moisture-free environment is essential for proper battery storage.

Môi trường không ẩm là điều cần thiết cho việc lưu trữ pin đúng cách.

the moisture-free cabinet prevented mold growth in the basement.

Tủ không ẩm đã ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trong tầng hầm.

we require moisture-free conditions for the sensitive chemical reagents.

Chúng tôi yêu cầu điều kiện không ẩm cho các hóa chất nhạy cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay